Bảng tỷ giá cho Denar Macedonia - Thái Bình Dương và Trung Đông
Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Denar Macedonia sang Thái Bình Dương và Trung Đông. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.
| Từ |
|---|
| Denar Macedonia (MKD) |
| Đến | Tỷ giá (24h) | Chuyển đổi |
|---|---|---|
|
|
0.0263 | MKD/AUD |
|
|
0.00689 ↑ 0.000021 | MKD/BHD |
|
|
0.0561 | MKD/ILS |
|
|
0.013 ↑ 0.000039 | MKD/JOD |
|
|
8.2 ↑ 0.009133 | MKD/KZT |
|
|
0.00569 ↑ 0.000032 | MKD/KWD |
|
|
1,640 ↑ 0.534285 | MKD/LBP |
|
|
0.0327 | MKD/NZD |
|
|
0.00705 ↑ 0.000014 | MKD/OMR |
|
|
0.0667 ↑ 0.000201 | MKD/QAR |
|
|
0.0502 ↓ -0.000564 | MKD/WST |
|
|
0.0687 ↑ 0.000207 | MKD/SAR |
|
|
0.146 ↓ -0.001611 | MKD/SBD |
|
|
0.0437 ↓ -0.000286 | MKD/TOP |
|
|
0.0551 ↑ 0.000345 | MKD/TND |
|
|
0.0673 ↑ 0.000203 | MKD/AED |
|
|
217.5 ↑ 2.385628 | MKD/UZS |
|
|
2.2 ↑ 0.004466 | MKD/VUV |
|
|
4.3 ↑ 0.008052 | MKD/YER |