Bảng tỷ giá cho Denar Macedonia - Châu Á

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Denar Macedonia sang Châu Á. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Denar Macedonia (MKD)
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 1.2 ↑ 0.009488 MKD/AFN
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 6.6 ↑ 0.020485 MKD/AMD
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.0311 ↑ 0.000078 MKD/AZN
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 2.3 ↑ 0.012107 MKD/BDT
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 1.8 ↑ 0.010710 MKD/BTN
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.0235 ↑ 0.000096 MKD/BND
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 74.2 ↑ 0.202321 MKD/KHR
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.123 MKD/CNY
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 0.123 ↑ 0.000164 MKD/CNH
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.0413 ↑ 0.000166 MKD/FJD
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.0476 ↑ 0.000249 MKD/GEL
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.144 MKD/HKD
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 1.8 MKD/INR
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 327.8 MKD/IDR
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 30,684.9 ↓ -965.185785 MKD/IRR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 26.2 ↑ 2.312627 MKD/IQD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 2.9 MKD/JPY
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 1.6 ↑ 0.004489 MKD/KGS
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 407.2 ↓ -2.863224 MKD/LAK
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 0.148 ↑ 0.000452 MKD/MOP
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 0.0749 MKD/MYR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 0.283 ↑ 0.000396 MKD/MVR
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 66.3 ↑ 0.608257 MKD/MNT
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 38.4 ↑ 0.050128 MKD/MMK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 2.8 ↑ 0.015813 MKD/NPR
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 0.586 ↑ 0.003442 MKD/TWD
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 0 MKD/KPW
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 5.1 ↑ 0.014596 MKD/PKR
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 1.2 MKD/PHP
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.0235 MKD/SGD
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 24.6 MKD/KRW
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 6.1 ↑ 0.020682 MKD/LKR
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 2.2 ↓ -235.343487 MKD/SYP
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 0.169 ↑ 0.000643 MKD/TJS
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.615 MKD/THB
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 0.0641 ↑ 0.000246 MKD/TMT
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 473.8 ↓ -1.412056 MKD/VND