Bảng tỷ giá cho Denar Macedonia - Châu Âu
Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Denar Macedonia sang Châu Âu. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.
| Từ |
|---|
| Denar Macedonia (MKD) |
| Đến | Tỷ giá (24h) | Chuyển đổi |
|---|---|---|
|
|
1.5 ↑ 0.007871 | MKD/ALL |
|
|
0.0558 ↓ -0.000354 | MKD/BYN |
|
|
0.032 ↑ 0.000168 | MKD/BAM |
|
|
0.0139 | MKD/GBP |
|
|
0.032 | MKD/BGN |
|
|
0.123 | MKD/HRK |
|
|
0.399 | MKD/CZK |
|
|
0.122 | MKD/DKK |
|
|
0.0164 | MKD/EUR |
|
|
0.0139 ↑ 0.000061 | MKD/GIP |
|
|
0.0139 ↑ 0.000061 | MKD/GGP |
|
|
6 | MKD/HUF |
|
|
2.2 | MKD/ISK |
|
|
0.0139 ↑ 0.000061 | MKD/JEP |
|
|
0.0139 ↑ 0.000061 | MKD/IMP |
|
|
0.327 ↑ 0.001278 | MKD/MDL |
|
|
0.175 | MKD/NOK |
|
|
0.0717 | MKD/PLN |
|
|
0.0874 | MKD/RON |
|
|
1.6 | MKD/RUB |
|
|
1.9 ↑ 0.009388 | MKD/RSD |
|
|
0.183 | MKD/SEK |
|
|
0.0152 | MKD/CHF |
|
|
0.904 | MKD/TRY |
|
|
0.823 ↑ 0.003417 | MKD/UAH |