Bảng tỷ giá cho Denar Macedonia - Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Denar Macedonia sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Denar Macedonia (MKD)
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 0.0673 ↑ 0.000203 MKD/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 1.2 ↑ 0.009488 MKD/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 1.5 ↑ 0.007871 MKD/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 6.6 ↑ 0.020485 MKD/AMD
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.0328 ↓ -0.000098 MKD/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 17 ↑ 0.213869 MKD/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 27.8 ↑ 0.003255 MKD/ARS
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.0263 MKD/AUD
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.0328 ↑ 0.000099 MKD/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.0311 ↑ 0.000078 MKD/AZN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 0.032 ↑ 0.000168 MKD/BAM
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.0366 ↑ 0.000110 MKD/BBD
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 2.3 ↑ 0.012107 MKD/BDT
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 0.032 MKD/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 0.00689 ↑ 0.000021 MKD/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 55 ↑ 0.165922 MKD/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.0183 ↑ 0.000055 MKD/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.0235 ↑ 0.000096 MKD/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 0.219 ↓ -0.000060 MKD/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.0918 MKD/BRL
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.0183 ↑ 0.000055 MKD/BSD
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0 MKD/BTC
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 1.8 ↑ 0.010710 MKD/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 0.26 ↑ 0.008579 MKD/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 0.0558 ↓ -0.000354 MKD/BYN
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.0366 ↓ -0.000116 MKD/BZD
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.0261 MKD/CAD
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 42.3 ↑ 0.104435 MKD/CDF
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.0152 MKD/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.000454 MKD/CLF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 17.9 ↑ 0.141139 MKD/CLP
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 0.123 ↑ 0.000164 MKD/CNH
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.123 MKD/CNY
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 59.3 ↑ 0.167200 MKD/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 8.3 ↑ 0.000692 MKD/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0 MKD/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 0.44 ↑ 0.001465 MKD/CUP
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 1.8 ↑ 0.009415 MKD/CVE
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.399 MKD/CZK
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 3.3 ↑ 0.004406 MKD/DJF
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.122 MKD/DKK
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 1.1 ↑ 0.008221 MKD/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 2.5 ↑ 0.003567 MKD/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 0.96 ↑ 0.004092 MKD/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 0.275 ↑ 0.000828 MKD/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 3 ↑ 0.020563 MKD/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 0.0164 MKD/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.0413 ↑ 0.000166 MKD/FJD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.0139 ↑ 0.000061 MKD/FKP
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.0139 MKD/GBP
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.0476 ↑ 0.000249 MKD/GEL
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 0.0139 ↑ 0.000061 MKD/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 0.216 ↑ 0.001473 MKD/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 0.0139 ↑ 0.000061 MKD/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 1.4 ↑ 0.010460 MKD/GMD
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 161.2 ↑ 0.340716 MKD/GNF
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 0.14 ↑ 0.000398 MKD/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 3.8 ↑ 0.009047 MKD/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.144 MKD/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 0.491 ↑ 0.000924 MKD/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 0.123 MKD/HRK
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 2.4 ↑ 0.005850 MKD/HTG
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 6 MKD/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 327.8 MKD/IDR
Sheqel Israel mới (ILS) Sheqel Israel mới ILS 0.0561 MKD/ILS
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 0.0139 ↑ 0.000061 MKD/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 1.8 MKD/INR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 26.2 ↑ 2.312627 MKD/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 30,684.9 ↓ -965.185785 MKD/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 2.2 MKD/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 0.0139 ↑ 0.000061 MKD/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 2.9 ↑ 0.009318 MKD/JMD
Dinar Jordan (JOD) Dinar Jordan JOD 0.013 ↑ 0.000039 MKD/JOD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 2.9 MKD/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 2.4 ↑ 0.003609 MKD/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 1.6 ↑ 0.004489 MKD/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 74.2 ↑ 0.202321 MKD/KHR
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 8 ↑ 0.042370 MKD/KMF
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 0 MKD/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 24.6 MKD/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 0.00569 ↑ 0.000032 MKD/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.0153 ↑ 0.000089 MKD/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 8.2 ↑ 0.009133 MKD/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 407.2 ↓ -2.863224 MKD/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 1,640 ↑ 0.534285 MKD/LBP
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 6.1 ↑ 0.020682 MKD/LKR
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 3.1 ↑ 0.006913 MKD/LRD
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 0.303 ↑ 0.000019 MKD/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.117 ↑ 0.000082 MKD/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 0.181 ↓ -0.000980 MKD/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 0.327 ↑ 0.001278 MKD/MDL
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 81.9 ↑ 1.106663 MKD/MGA
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 38.4 ↑ 0.050128 MKD/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 66.3 ↑ 0.608257 MKD/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 0.148 ↑ 0.000452 MKD/MOP
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 0.735 ↑ 0.003709 MKD/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 0.867 ↑ 0.001754 MKD/MUR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 0.283 ↑ 0.000396 MKD/MVR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 32 ↑ 0.342817 MKD/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.335 MKD/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 0.0749 MKD/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 1.2 ↑ 0.002298 MKD/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 0.303 ↑ 0.000019 MKD/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 24.4 ↑ 0.166058 MKD/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 0.673 ↑ 0.001671 MKD/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.175 MKD/NOK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 2.8 ↑ 0.015813 MKD/NPR
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.0327 MKD/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 0.00705 ↑ 0.000014 MKD/OMR
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.0183 ↑ 0.000055 MKD/PAB
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.0631 ↑ 0.000196 MKD/PEN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.0826 ↓ -0.000096 MKD/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 1.2 MKD/PHP
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 5.1 ↑ 0.014596 MKD/PKR
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.0717 MKD/PLN
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 106.6 ↓ -0.365818 MKD/PYG
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 0.0667 ↑ 0.000201 MKD/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 0.0874 MKD/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 1.9 ↑ 0.009388 MKD/RSD
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 1.6 MKD/RUB
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 27.1 ↑ 0.131728 MKD/RWF
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) Riyal Ả Rập Xê-út SAR 0.0687 ↑ 0.000207 MKD/SAR
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 0.146 ↓ -0.001611 MKD/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 0.268 ↑ 0.005752 MKD/SCR
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 9.3 ↓ -1.646348 MKD/SDG
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 0.183 MKD/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.0235 MKD/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.0139 ↑ 0.000061 MKD/SHP
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 0.451 ↓ -0.000254 MKD/SLE
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 450.5 ↓ -0.254366 MKD/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 10.5 ↑ 0.038221 MKD/SOS
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 0.69 ↑ 0.001615 MKD/SRD
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 107.4 ↑ 2.369397 MKD/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 0 MKD/STD
São Tomé và Príncipe Dobra (STN) São Tomé và Príncipe Dobra STN 0.401 ↓ -0.000475 MKD/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 0 MKD/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 2.2 ↓ -235.343487 MKD/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 0.303 ↑ 0.000019 MKD/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.615 MKD/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 0.169 ↑ 0.000643 MKD/TJS
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 0.0641 ↑ 0.000246 MKD/TMT
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 0.0551 ↑ 0.000345 MKD/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 0.0437 ↓ -0.000286 MKD/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 0.904 MKD/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 0.124 ↑ 0.000278 MKD/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 0.586 ↑ 0.003442 MKD/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 48.3 ↓ -0.046392 MKD/TZS
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 0.823 ↑ 0.003417 MKD/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 73.2 ↓ -0.690084 MKD/UGX
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.0183 ↑ 0.000055 MKD/USD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 0.734 ↓ -0.002934 MKD/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 217.5 ↑ 2.385628 MKD/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 16.1 ↑ 0.165263 MKD/VES
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 473.8 ↓ -1.412056 MKD/VND
Vatu Vanuatu (VUV) Vatu Vanuatu VUV 2.2 ↑ 0.004466 MKD/VUV
Tala Samoa (WST) Tala Samoa WST 0.0502 ↓ -0.000564 MKD/WST
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 10.7 ↑ 0.056493 MKD/XAF
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0 MKD/XAG
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0 MKD/XAU
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.0495 ↑ 0.000019 MKD/XCD
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 0.0328 ↓ -0.000098 MKD/XCG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.0135 ↑ 0.000043 MKD/XDR
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 10.7 ↑ 0.056493 MKD/XOF
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0 MKD/XPD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 2 ↑ 0.010282 MKD/XPF
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0 MKD/XPT
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 4.3 ↑ 0.008052 MKD/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 0.303 MKD/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 0.364 ↑ 0.001393 MKD/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 0.489 ↑ 0.000072 MKD/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 0.489 ↓ -1221.252948 MKD/ZWL