Bảng tỷ giá cho Denar Macedonia - Châu Phi

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Denar Macedonia sang Châu Phi. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Denar Macedonia (MKD)
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 2.5 ↑ 0.003567 MKD/DZD
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 17 ↑ 0.213869 MKD/AOA
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 0.26 ↑ 0.008579 MKD/BWP
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 55 ↑ 0.165922 MKD/BIF
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 10.7 ↑ 0.056493 MKD/XOF
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 10.7 ↑ 0.056493 MKD/XAF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.000454 MKD/CLF
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 42.3 ↑ 0.104435 MKD/CDF
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 3.3 ↑ 0.004406 MKD/DJF
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 0.96 ↑ 0.004092 MKD/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 0.275 ↑ 0.000828 MKD/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 3 ↑ 0.020563 MKD/ETB
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 1.4 ↑ 0.010460 MKD/GMD
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 0.216 ↑ 0.001473 MKD/GHS
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 161.2 ↑ 0.340716 MKD/GNF
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 2.4 ↑ 0.003609 MKD/KES
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 0.303 ↑ 0.000019 MKD/LSL
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 3.1 ↑ 0.006913 MKD/LRD
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.117 ↑ 0.000082 MKD/LYD
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 81.9 ↑ 1.106663 MKD/MGA
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 32 ↑ 0.342817 MKD/MWK
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 0.735 ↑ 0.003709 MKD/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 0.867 ↑ 0.001754 MKD/MUR
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 0.181 ↓ -0.000980 MKD/MAD
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 1.2 ↑ 0.002298 MKD/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 0.303 ↑ 0.000019 MKD/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 24.4 ↑ 0.166058 MKD/NGN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.0826 ↓ -0.000096 MKD/PGK
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 27.1 ↑ 0.131728 MKD/RWF
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 0.268 ↑ 0.005752 MKD/SCR
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 450.5 ↓ -0.254366 MKD/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 10.5 ↑ 0.038221 MKD/SOS
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 0.303 MKD/ZAR
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 107.4 ↑ 2.369397 MKD/SSP
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 9.3 ↓ -1.646348 MKD/SDG
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 0.303 ↑ 0.000019 MKD/SZL
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 48.3 ↓ -0.046392 MKD/TZS
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 73.2 ↓ -0.690084 MKD/UGX
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 0.364 ↑ 0.001393 MKD/ZMW
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 0.489 ↓ -1221.252948 MKD/ZWL
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 0.451 ↓ -0.000254 MKD/SLE