Bảng tỷ giá cho Riyal Ả Rập Xê-út - Thái Bình Dương và Trung Đông
Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Riyal Ả Rập Xê-út sang Thái Bình Dương và Trung Đông. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.
| Từ |
|---|
| Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) |
| Đến | Tỷ giá (24h) | Chuyển đổi |
|---|---|---|
|
|
0.382 | SAR/AUD |
|
|
0.1 | SAR/BHD |
|
|
0.817 | SAR/ILS |
|
|
0.189 | SAR/JOD |
|
|
120 ↓ -0.229303 | SAR/KZT |
|
|
0.0828 ↑ 0.000214 | SAR/KWD |
|
|
23,866.7 ↓ -64.337586 | SAR/LBP |
|
|
0.475 | SAR/NZD |
|
|
0.103 ↓ -0.000103 | SAR/OMR |
|
|
0.971 | SAR/QAR |
|
|
0.731 ↓ -0.010437 | SAR/WST |
|
|
2.1 ↓ -0.029932 | SAR/SBD |
|
|
0.636 ↓ -0.006103 | SAR/TOP |
|
|
0.801 ↑ 0.002619 | SAR/TND |
|
|
0.979 | SAR/AED |
|
|
3,164.9 ↑ 25.257171 | SAR/UZS |
|
|
32 ↓ -0.031535 | SAR/VUV |
|
|
62.9 ↓ -0.072646 | SAR/YER |