Bảng tỷ giá cho Riyal Ả Rập Xê-út - Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Riyal Ả Rập Xê-út sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR)
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 0.979 SAR/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 17.3 ↑ 0.086265 SAR/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 21.8 ↑ 0.048851 SAR/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 96.5 ↑ 0.007312 SAR/AMD
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.477 ↓ -0.002868 SAR/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 247 ↑ 2.375330 SAR/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 404.2 ↓ -1.174269 SAR/ARS
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.382 SAR/AUD
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.477 SAR/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.453 ↓ -0.000238 SAR/AZN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 0.465 ↑ 0.001052 SAR/BAM
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.533 SAR/BBD
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 32.9 ↑ 0.077406 SAR/BDT
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 0.465 SAR/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 0.1 SAR/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 800.9 SAR/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.267 SAR/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.342 ↑ 0.000374 SAR/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 3.2 ↓ -0.010507 SAR/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 1.3 SAR/BRL
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.267 SAR/BSD
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0 SAR/BTC
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 25.8 ↑ 0.078285 SAR/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 3.8 ↑ 0.113807 SAR/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 0.811 ↓ -0.007625 SAR/BYN
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.533 ↓ -0.003311 SAR/BZD
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.38 SAR/CAD
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 616.1 ↓ -0.337602 SAR/CDF
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.222 SAR/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.0066 SAR/CLF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 261 ↑ 1.271445 SAR/CLP
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 1.8 ↓ -0.003000 SAR/CNH
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 1.8 SAR/CNY
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 863.1 ↓ -0.168137 SAR/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 121.5 ↓ -0.357102 SAR/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0 SAR/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 6.4 ↑ 0.002046 SAR/CUP
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 26.2 ↑ 0.058118 SAR/CVE
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 5.8 SAR/CZK
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 47.4 ↓ -0.078925 SAR/DJF
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 1.8 SAR/DKK
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 16.1 ↑ 0.071221 SAR/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 35.8 ↓ -0.056285 SAR/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 14 ↑ 0.017509 SAR/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 4 SAR/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 43.1 ↑ 0.169807 SAR/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 0.238 SAR/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.601 ↑ 0.000614 SAR/FJD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.202 ↑ 0.000285 SAR/FKP
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.202 SAR/GBP
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.693 ↑ 0.001537 SAR/GEL
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 0.202 ↑ 0.000285 SAR/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 3.1 ↑ 0.011984 SAR/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 0.202 ↑ 0.000285 SAR/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 19.9 ↑ 0.092604 SAR/GMD
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 2,345.9 ↓ -2.117066 SAR/GNF
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 2 ↓ -0.000338 SAR/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 55.7 ↓ -0.036382 SAR/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 2.1 SAR/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 7.1 ↓ -0.008129 SAR/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 1.8 SAR/HRK
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 34.9 ↓ -0.020034 SAR/HTG
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 87 SAR/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 4,770.4 SAR/IDR
Sheqel Israel mới (ILS) Sheqel Israel mới ILS 0.817 SAR/ILS
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 0.202 ↑ 0.000285 SAR/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 25.8 SAR/INR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 382 ↑ 32.602721 SAR/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 446,556 ↓ -15438.475182 SAR/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 32.6 SAR/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 0.202 ↑ 0.000285 SAR/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 42.4 ↑ 0.008007 SAR/JMD
Dinar Jordan (JOD) Dinar Jordan JOD 0.189 SAR/JOD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 42.2 SAR/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 34.6 ↓ -0.051872 SAR/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 23.3 ↓ -0.004956 SAR/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 1,079.9 ↓ -0.310599 SAR/KHR
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 117.1 ↑ 0.264603 SAR/KMF
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 0 SAR/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 357.8 SAR/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 0.0828 ↑ 0.000214 SAR/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.222 ↑ 0.000623 SAR/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 120 ↓ -0.229303 SAR/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 5,925.9 ↓ -59.705336 SAR/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 23,866.7 ↓ -64.337586 SAR/LBP
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 88.2 ↑ 0.035341 SAR/LKR
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 45.5 ↓ -0.036739 SAR/LRD
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 4.4 ↓ -0.013054 SAR/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 1.7 ↓ -0.003975 SAR/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 2.6 ↓ -0.022275 SAR/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 4.8 ↑ 0.004277 SAR/MDL
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 1,192.2 ↑ 12.550428 SAR/MGA
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 14.6 ↓ -0.043986 SAR/MKD
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 558.9 ↓ -0.957668 SAR/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 965.1 ↑ 5.961676 SAR/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 2.2 SAR/MOP
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 10.7 ↑ 0.021817 SAR/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 12.6 ↓ -0.012534 SAR/MUR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 4.1 ↓ -0.006663 SAR/MVR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 465.7 ↑ 3.596438 SAR/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 4.9 SAR/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 1.1 SAR/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 17 ↓ -0.017878 SAR/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 4.4 ↓ -0.013054 SAR/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 354.9 ↑ 1.351171 SAR/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 9.8 ↓ -0.005228 SAR/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 2.6 SAR/NOK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 41.3 ↑ 0.105949 SAR/NPR
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.475 SAR/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 0.103 ↓ -0.000103 SAR/OMR
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.267 SAR/PAB
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.918 ↑ 0.000083 SAR/PEN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 1.2 ↓ -0.005032 SAR/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 16.8 SAR/PHP
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 73.8 ↓ -0.010090 SAR/PKR
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 1 SAR/PLN
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 1,551.3 ↓ -10.028745 SAR/PYG
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 0.971 SAR/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 1.3 SAR/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 27.9 ↑ 0.052610 SAR/RSD
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 22.7 SAR/RUB
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 394.3 ↑ 0.731188 SAR/RWF
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 2.1 ↓ -0.029932 SAR/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 3.9 ↑ 0.072182 SAR/SCR
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 135.6 ↓ -24.441534 SAR/SDG
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 2.7 SAR/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.342 SAR/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.202 ↑ 0.000285 SAR/SHP
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 6.6 ↓ -0.023530 SAR/SLE
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 6,556.7 ↓ -23.530513 SAR/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 152.3 ↑ 0.097668 SAR/SOS
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 10 ↓ -0.006759 SAR/SRD
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 1,563.6 ↑ 29.860027 SAR/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 0 SAR/STD
São Tomé và Príncipe Dobra (STN) São Tomé và Príncipe Dobra STN 5.8 ↓ -0.024557 SAR/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 0 SAR/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 32.5 ↓ -3435.395238 SAR/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 4.4 ↓ -0.013054 SAR/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 9 SAR/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 2.5 ↑ 0.001956 SAR/TJS
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 0.933 ↑ 0.000766 SAR/TMT
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 0.801 ↑ 0.002619 SAR/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 0.636 ↓ -0.006103 SAR/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 13.2 SAR/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 1.8 ↓ -0.001407 SAR/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 8.5 ↑ 0.024490 SAR/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 703.3 ↓ -2.802795 SAR/TZS
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 12 ↑ 0.013699 SAR/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 1,065.1 ↓ -13.292315 SAR/UGX
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.267 SAR/USD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 10.7 ↓ -0.075115 SAR/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 3,164.9 ↑ 25.257171 SAR/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 233.8 ↑ 1.705648 SAR/VES
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 6,894.9 ↓ -41.451283 SAR/VND
Vatu Vanuatu (VUV) Vatu Vanuatu VUV 32 ↓ -0.031535 SAR/VUV
Tala Samoa (WST) Tala Samoa WST 0.731 ↓ -0.010437 SAR/WST
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 156.1 ↑ 0.352804 SAR/XAF
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0 SAR/XAG
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0 SAR/XAU
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.72 ↓ -0.001904 SAR/XCD
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 0.477 ↓ -0.002868 SAR/XCG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.197 ↑ 0.000026 SAR/XDR
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 156.1 ↑ 0.352804 SAR/XOF
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0 SAR/XPD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 28.4 ↑ 0.064243 SAR/XPF
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0 SAR/XPT
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 62.9 ↓ -0.072646 SAR/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 4.4 SAR/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 5.3 ↑ 0.004328 SAR/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 7.1 ↓ -0.020458 SAR/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 7.1 ↓ -17826.589769 SAR/ZWL