Bảng tỷ giá cho Riyal Ả Rập Xê-út - Châu Phi

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Riyal Ả Rập Xê-út sang Châu Phi. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR)
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 35.8 ↓ -0.056285 SAR/DZD
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 247 ↑ 2.375330 SAR/AOA
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 3.8 ↑ 0.113807 SAR/BWP
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 800.9 SAR/BIF
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 156.1 ↑ 0.352804 SAR/XOF
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 156.1 ↑ 0.352804 SAR/XAF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.0066 SAR/CLF
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 616.1 ↓ -0.337602 SAR/CDF
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 47.4 ↓ -0.078925 SAR/DJF
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 14 ↑ 0.017509 SAR/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 4 SAR/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 43.1 ↑ 0.169807 SAR/ETB
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 19.9 ↑ 0.092604 SAR/GMD
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 3.1 ↑ 0.011984 SAR/GHS
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 2,345.9 ↓ -2.117066 SAR/GNF
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 34.6 ↓ -0.051872 SAR/KES
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 4.4 ↓ -0.013054 SAR/LSL
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 45.5 ↓ -0.036739 SAR/LRD
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 1.7 ↓ -0.003975 SAR/LYD
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 1,192.2 ↑ 12.550428 SAR/MGA
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 465.7 ↑ 3.596438 SAR/MWK
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 10.7 ↑ 0.021817 SAR/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 12.6 ↓ -0.012534 SAR/MUR
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 2.6 ↓ -0.022275 SAR/MAD
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 17 ↓ -0.017878 SAR/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 4.4 ↓ -0.013054 SAR/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 354.9 ↑ 1.351171 SAR/NGN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 1.2 ↓ -0.005032 SAR/PGK
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 394.3 ↑ 0.731188 SAR/RWF
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 3.9 ↑ 0.072182 SAR/SCR
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 6,556.7 ↓ -23.530513 SAR/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 152.3 ↑ 0.097668 SAR/SOS
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 4.4 SAR/ZAR
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 1,563.6 ↑ 29.860027 SAR/SSP
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 135.6 ↓ -24.441534 SAR/SDG
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 4.4 ↓ -0.013054 SAR/SZL
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 703.3 ↓ -2.802795 SAR/TZS
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 1,065.1 ↓ -13.292315 SAR/UGX
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 5.3 ↑ 0.004328 SAR/ZMW
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 7.1 ↓ -17826.589769 SAR/ZWL
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 6.6 ↓ -0.023530 SAR/SLE