Bảng tỷ giá cho Riyal Ả Rập Xê-út - Châu Á

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Riyal Ả Rập Xê-út sang Châu Á. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR)
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 17.3 ↑ 0.086265 SAR/AFN
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 96.5 ↑ 0.007312 SAR/AMD
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.453 ↓ -0.000238 SAR/AZN
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 32.9 ↑ 0.077406 SAR/BDT
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 25.8 ↑ 0.078285 SAR/BTN
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.342 ↑ 0.000374 SAR/BND
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 1,079.9 ↓ -0.310599 SAR/KHR
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 1.8 SAR/CNY
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 1.8 ↓ -0.003000 SAR/CNH
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.601 ↑ 0.000614 SAR/FJD
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.693 ↑ 0.001537 SAR/GEL
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 2.1 SAR/HKD
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 25.8 SAR/INR
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 4,770.4 SAR/IDR
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 446,556 ↓ -15438.475182 SAR/IRR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 382 ↑ 32.602721 SAR/IQD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 42.2 SAR/JPY
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 23.3 ↓ -0.004956 SAR/KGS
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 5,925.9 ↓ -59.705336 SAR/LAK
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 2.2 SAR/MOP
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 1.1 SAR/MYR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 4.1 ↓ -0.006663 SAR/MVR
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 965.1 ↑ 5.961676 SAR/MNT
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 558.9 ↓ -0.957668 SAR/MMK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 41.3 ↑ 0.105949 SAR/NPR
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 8.5 ↑ 0.024490 SAR/TWD
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 0 SAR/KPW
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 73.8 ↓ -0.010090 SAR/PKR
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 16.8 SAR/PHP
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.342 SAR/SGD
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 357.8 SAR/KRW
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 88.2 ↑ 0.035341 SAR/LKR
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 32.5 ↓ -3435.395238 SAR/SYP
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 2.5 ↑ 0.001956 SAR/TJS
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 9 SAR/THB
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 0.933 ↑ 0.000766 SAR/TMT
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 6,894.9 ↓ -41.451283 SAR/VND