Bảng tỷ giá cho Riyal Ả Rập Xê-út - Bắc và Nam Mỹ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Riyal Ả Rập Xê-út sang Bắc và Nam Mỹ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR)
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 404.2 ↓ -1.174269 SAR/ARS
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.477 SAR/AWG
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.267 SAR/BSD
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.533 SAR/BBD
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.533 ↓ -0.003311 SAR/BZD
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.267 SAR/BMD
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 3.2 ↓ -0.010507 SAR/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 1.3 SAR/BRL
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.38 SAR/CAD
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 26.2 ↑ 0.058118 SAR/CVE
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.222 ↑ 0.000623 SAR/KYD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 28.4 ↑ 0.064243 SAR/XPF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 261 ↑ 1.271445 SAR/CLP
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 863.1 ↓ -0.168137 SAR/COP
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 117.1 ↑ 0.264603 SAR/KMF
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 121.5 ↓ -0.357102 SAR/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0 SAR/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 6.4 ↑ 0.002046 SAR/CUP
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 16.1 ↑ 0.071221 SAR/DOP
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.72 ↓ -0.001904 SAR/XCD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.202 ↑ 0.000285 SAR/FKP
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 2 ↓ -0.000338 SAR/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 55.7 ↓ -0.036382 SAR/GYD
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 34.9 ↓ -0.020034 SAR/HTG
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 7.1 ↓ -0.008129 SAR/HNL
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 42.4 ↑ 0.008007 SAR/JMD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 4.9 SAR/MXN
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.477 ↓ -0.002868 SAR/ANG
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 9.8 ↓ -0.005228 SAR/NIO
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.267 SAR/PAB
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 1,551.3 ↓ -10.028745 SAR/PYG
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.918 ↑ 0.000083 SAR/PEN
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.202 ↑ 0.000285 SAR/SHP
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 0 SAR/SVC
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 0 SAR/STD
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 10 ↓ -0.006759 SAR/SRD
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 1.8 ↓ -0.001407 SAR/TTD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 10.7 ↓ -0.075115 SAR/UYU
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.267 SAR/USD
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 233.8 ↑ 1.705648 SAR/VES