Bảng tỷ giá cho Vatu Vanuatu - Châu Á

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Vatu Vanuatu sang Châu Á. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Vatu Vanuatu (VUV)
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 0.54 ↑ 0.003225 VUV/AFN
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 3 ↑ 0.003197 VUV/AMD
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.0142 ↑ 0.000007 VUV/AZN
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 1 ↑ 0.003427 VUV/BDT
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 0.807 ↑ 0.003238 VUV/BTN
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.0107 ↑ 0.000022 VUV/BND
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 33.7 ↑ 0.023523 VUV/KHR
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.0559 VUV/CNY
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 0.0558 ↓ -0.000039 VUV/CNH
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.0188 ↑ 0.000038 VUV/FJD
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.0217 ↑ 0.000069 VUV/GEL
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.0654 VUV/HKD
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 0.807 VUV/INR
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 149.1 VUV/IDR
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 13,954 ↓ -468.211451 VUV/IRR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 11.9 ↑ 1.029522 VUV/IQD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 1.3 VUV/JPY
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 0.729 ↑ 0.000563 VUV/KGS
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 185.2 ↓ -1.681549 VUV/LAK
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 0.0674 ↑ 0.000069 VUV/MOP
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 0.0341 VUV/MYR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 0.129 ↓ -0.000081 VUV/MVR
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 30.2 ↑ 0.215797 VUV/MNT
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 17.5 ↓ -0.012702 VUV/MMK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 1.3 ↑ 0.004578 VUV/NPR
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 0.266 ↑ 0.001027 VUV/TWD
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 0 VUV/KPW
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 2.3 ↑ 0.001956 VUV/PKR
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 0.524 VUV/PHP
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.0107 VUV/SGD
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 11.2 VUV/KRW
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 2.8 ↑ 0.003816 VUV/LKR
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 1 ↓ -107.242980 VUV/SYP
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 0.0769 ↑ 0.000137 VUV/TJS
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.28 VUV/THB
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 0.0292 ↑ 0.000053 VUV/TMT
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 215.5 ↓ -1.081899 VUV/VND