Bảng tỷ giá cho Vatu Vanuatu - Tất cả tiền tệ

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá hối đoái cho Vatu Vanuatu sang Tất cả tiền tệ. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh tới lịch sử.

Từ
Vatu Vanuatu (VUV)
Đến Tỷ giá (24h) Chuyển đổi
Dirham UAE (AED) Dirham UAE AED 0.0306 ↑ 0.000030 VUV/AED
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 0.54 ↑ 0.003225 VUV/AFN
Lek Albania (ALL) Lek Albania ALL 0.683 ↑ 0.002197 VUV/ALL
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 3 ↑ 0.003197 VUV/AMD
Guilder Tây Ấn Hà Lan (ANG) Guilder Tây Ấn Hà Lan ANG 0.0149 ↓ -0.000075 VUV/ANG
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 7.7 ↑ 0.081749 VUV/AOA
Peso Argentina (ARS) Peso Argentina ARS 12.6 ↓ -0.024222 VUV/ARS
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.0119 VUV/AUD
Florin Aruba (AWG) Florin Aruba AWG 0.0149 ↑ 0.000015 VUV/AWG
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 0.0142 ↑ 0.000007 VUV/AZN
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi (BAM) Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi BAM 0.0145 ↑ 0.000047 VUV/BAM
Đô la Barbados (BBD) Đô la Barbados BBD 0.0167 ↑ 0.000016 VUV/BBD
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 1 ↑ 0.003427 VUV/BDT
Lev Bulgaria (BGN) Lev Bulgaria BGN 0.0145 VUV/BGN
Dinar Bahrain (BHD) Dinar Bahrain BHD 0.00313 ↑ 0.000003 VUV/BHD
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 25 ↑ 0.024677 VUV/BIF
Đô la Bermuda (BMD) Đô la Bermuda BMD 0.00833 ↑ 0.000008 VUV/BMD
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 0.0107 ↑ 0.000022 VUV/BND
Boliviano Bolivia (BOB) Boliviano Bolivia BOB 0.0996 ↓ -0.000230 VUV/BOB
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.0418 VUV/BRL
Đô la Bahamas (BSD) Đô la Bahamas BSD 0.00833 ↑ 0.000008 VUV/BSD
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0 VUV/BTC
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 0.807 ↑ 0.003238 VUV/BTN
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 0.118 ↑ 0.003669 VUV/BWP
Rúp Belarus (BYN) Rúp Belarus BYN 0.0254 ↓ -0.000213 VUV/BYN
Đô la Belize (BZD) Đô la Belize BZD 0.0167 ↓ -0.000087 VUV/BZD
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.0119 VUV/CAD
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 19.3 ↑ 0.008412 VUV/CDF
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.00692 VUV/CHF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.000206 VUV/CLF
Peso Chile (CLP) Peso Chile CLP 8.2 ↑ 0.047719 VUV/CLP
Trung Quốc Yuan (Offshore) (CNH) Trung Quốc Yuan (Offshore) CNH 0.0558 ↓ -0.000039 VUV/CNH
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.0559 VUV/CNY
Peso Colombia (COP) Peso Colombia COP 27 ↑ 0.021302 VUV/COP
Colón Costa Rica (CRC) Colón Costa Rica CRC 3.8 ↓ -0.007411 VUV/CRC
Peso Cuba có thể chuyển đổi (CUC) Peso Cuba có thể chuyển đổi CUC 0 VUV/CUC
Peso Cuba (CUP) Peso Cuba CUP 0.2 ↑ 0.000261 VUV/CUP
Escudo Cape Verde (CVE) Escudo Cape Verde CVE 0.82 ↑ 0.002622 VUV/CVE
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.181 VUV/CZK
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 1.5 ↓ -0.001006 VUV/DJF
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.0556 VUV/DKK
Peso Dominica (DOP) Peso Dominica DOP 0.504 ↑ 0.002720 VUV/DOP
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 1.1 ↓ -0.000654 VUV/DZD
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 0.436 ↑ 0.000976 VUV/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 0.125 ↑ 0.000123 VUV/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 1.3 ↑ 0.006628 VUV/ETB
Euro (EUR) Euro EUR 0.00744 VUV/EUR
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 0.0188 ↑ 0.000038 VUV/FJD
Bảng Quần đảo Falkland (FKP) Bảng Quần đảo Falkland FKP 0.0063 ↑ 0.000015 VUV/FKP
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.0063 VUV/GBP
Lari Gruzia (GEL) Lari Gruzia GEL 0.0217 ↑ 0.000069 VUV/GEL
Đồng Guernsey (GGP) Đồng Guernsey GGP 0.0063 ↑ 0.000015 VUV/GGP
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 0.0984 ↑ 0.000471 VUV/GHS
Bảng Gibraltar (GIP) Bảng Gibraltar GIP 0.0063 ↑ 0.000015 VUV/GIP
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 0.621 ↑ 0.003502 VUV/GMD
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 73.3 ↑ 0.006076 VUV/GNF
Quetzal Guatemala (GTQ) Quetzal Guatemala GTQ 0.0636 ↑ 0.000052 VUV/GTQ
Đô la Guyana (GYD) Đô la Guyana GYD 1.7 ↑ 0.000579 VUV/GYD
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.0654 VUV/HKD
Lempira Honduras (HNL) Lempira Honduras HNL 0.223 ↓ -0.000034 VUV/HNL
Kuna Croatia (HRK) Kuna Croatia HRK 0.056 VUV/HRK
Gourde Haiti (HTG) Gourde Haiti HTG 1.1 ↑ 0.000448 VUV/HTG
Forint Hungary (HUF) Forint Hungary HUF 2.7 VUV/HUF
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 149.1 VUV/IDR
Sheqel Israel mới (ILS) Sheqel Israel mới ILS 0.0255 VUV/ILS
Manx pound (IMP) Manx pound IMP 0.0063 ↑ 0.000015 VUV/IMP
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 0.807 VUV/INR
Dinar I-rắc (IQD) Dinar I-rắc IQD 11.9 ↑ 1.029522 VUV/IQD
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 13,954 ↓ -468.211451 VUV/IRR
Króna Iceland (ISK) Króna Iceland ISK 1 VUV/ISK
Jersey Pound (JEP) Jersey Pound JEP 0.0063 ↑ 0.000015 VUV/JEP
Đô la Jamaica (JMD) Đô la Jamaica JMD 1.3 ↑ 0.001553 VUV/JMD
Dinar Jordan (JOD) Dinar Jordan JOD 0.00591 ↑ 0.000006 VUV/JOD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 1.3 VUV/JPY
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 1.1 ↓ -0.000555 VUV/KES
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 0.729 ↑ 0.000563 VUV/KGS
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 33.7 ↑ 0.023523 VUV/KHR
Franc Comoros (KMF) Franc Comoros KMF 3.7 ↑ 0.011862 VUV/KMF
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 0 VUV/KPW
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 11.2 VUV/KRW
Dinar Kuwait (KWD) Dinar Kuwait KWD 0.00259 ↑ 0.000009 VUV/KWD
Đô la Quần đảo Cayman (KYD) Đô la Quần đảo Cayman KYD 0.00694 ↑ 0.000026 VUV/KYD
Tenge Kazakhstan (KZT) Tenge Kazakhstan KZT 3.7 ↓ -0.003468 VUV/KZT
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 185.2 ↓ -1.681549 VUV/LAK
Bảng Li-băng (LBP) Bảng Li-băng LBP 745.8 ↓ -1.274260 VUV/LBP
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 2.8 ↑ 0.003816 VUV/LKR
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 1.4 ↑ 0.000254 VUV/LRD
Ioti Lesotho (LSL) Ioti Lesotho LSL 0.138 ↓ -0.000272 VUV/LSL
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 0.0534 ↓ -0.000072 VUV/LYD
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 0.0824 ↓ -0.000614 VUV/MAD
Leu Moldova (MDL) Leu Moldova MDL 0.149 ↑ 0.000280 VUV/MDL
Ariary Malagasy (MGA) Ariary Malagasy MGA 37.3 ↑ 0.428467 VUV/MGA
Denar Macedonia (MKD) Denar Macedonia MKD 0.455 ↓ -0.000925 VUV/MKD
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 17.5 ↓ -0.012702 VUV/MMK
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 30.2 ↑ 0.215797 VUV/MNT
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 0.0674 ↑ 0.000069 VUV/MOP
Mauritanian Ouguiya (MRU) Mauritanian Ouguiya MRU 0.334 ↑ 0.001010 VUV/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 0.394 VUV/MUR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 0.129 ↓ -0.000081 VUV/MVR
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 14.6 ↑ 0.126598 VUV/MWK
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.153 VUV/MXN
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 0.0341 VUV/MYR
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 0.532 ↓ -0.000035 VUV/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 0.138 ↓ -0.000272 VUV/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 11.1 ↑ 0.053098 VUV/NGN
Córdoba Nicaragua (NIO) Córdoba Nicaragua NIO 0.306 ↑ 0.000138 VUV/NIO
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.0797 VUV/NOK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 1.3 ↑ 0.004578 VUV/NPR
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.0149 VUV/NZD
Rial Oman (OMR) Rial Oman OMR 0.0032 VUV/OMR
Balboa Panama (PAB) Balboa Panama PAB 0.00833 ↑ 0.000008 VUV/PAB
Sol Peru (PEN) Sol Peru PEN 0.0287 ↑ 0.000031 VUV/PEN
Kina Papua New Guinean (PGK) Kina Papua New Guinean PGK 0.0376 ↓ -0.000120 VUV/PGK
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 0.524 VUV/PHP
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 2.3 ↑ 0.001956 VUV/PKR
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.0326 VUV/PLN
Guarani Paraguay (PYG) Guarani Paraguay PYG 48.5 ↓ -0.265348 VUV/PYG
Rial Qatar (QAR) Rial Qatar QAR 0.0303 ↑ 0.000030 VUV/QAR
Leu Romania (RON) Leu Romania RON 0.0397 VUV/RON
Dinar Serbia (RSD) Dinar Serbia RSD 0.873 ↑ 0.002502 VUV/RSD
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 0.708 VUV/RUB
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 12.3 ↑ 0.034954 VUV/RWF
Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) Riyal Ả Rập Xê-út SAR 0.0312 ↑ 0.000031 VUV/SAR
Đô la quần đảo Solomon (SBD) Đô la quần đảo Solomon SBD 0.0663 ↓ -0.000869 VUV/SBD
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 0.122 ↑ 0.002373 VUV/SCR
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 4.2 ↓ -0.758829 VUV/SDG
Krona Thụy Điển (SEK) Krona Thụy Điển SEK 0.0832 VUV/SEK
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.0107 VUV/SGD
Bảng St. Helena (SHP) Bảng St. Helena SHP 0.0063 ↑ 0.000015 VUV/SHP
Leone Sierra Leone (SLE) Leone Sierra Leone SLE 0.205 ↓ -0.000533 VUV/SLE
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 204.9 ↓ -0.532862 VUV/SLL
Schilling Somali (SOS) Schilling Somali SOS 4.8 ↑ 0.007733 VUV/SOS
Đô la Suriname (SRD) Đô la Suriname SRD 0.314 ↑ 0.000098 VUV/SRD
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 48.9 ↑ 0.980251 VUV/SSP
Dobra São Tomé và Príncipe (STD) Dobra São Tomé và Príncipe STD 0 VUV/STD
São Tomé và Príncipe Dobra (STN) São Tomé và Príncipe Dobra STN 0.182 ↓ -0.000587 VUV/STN
Colón El Salvador (SVC) Colón El Salvador SVC 0 VUV/SVC
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 1 ↓ -107.242980 VUV/SYP
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 0.138 ↓ -0.000272 VUV/SZL
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.28 VUV/THB
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 0.0769 ↑ 0.000137 VUV/TJS
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 0.0292 ↑ 0.000053 VUV/TMT
Dinar Tunisia (TND) Dinar Tunisia TND 0.025 ↑ 0.000106 VUV/TND
Paʻanga Tonga (TOP) Paʻanga Tonga TOP 0.0199 ↓ -0.000171 VUV/TOP
Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Lia Thổ Nhĩ Kỳ TRY 0.411 VUV/TRY
Đô la Trinidad và Tobago (TTD) Đô la Trinidad và Tobago TTD 0.0564 ↑ 0.000012 VUV/TTD
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 0.266 ↑ 0.001027 VUV/TWD
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 22 ↓ -0.065862 VUV/TZS
Hryvnia Ucraina (UAH) Hryvnia Ucraina UAH 0.374 ↑ 0.000796 VUV/UAH
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 33.3 ↓ -0.382187 VUV/UGX
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.00833 ↑ 0.000008 VUV/USD
Peso Uruguay (UYU) Peso Uruguay UYU 0.334 ↓ -0.002016 VUV/UYU
Som Uzbekistan (UZS) Som Uzbekistan UZS 98.9 ↑ 0.885820 VUV/UZS
Bolívar Venezuela (VES) Bolívar Venezuela VES 7.3 ↑ 0.060438 VUV/VES
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 215.5 ↓ -1.081899 VUV/VND
Tala Samoa (WST) Tala Samoa WST 0.0228 ↓ -0.000303 VUV/WST
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 4.9 ↑ 0.015816 VUV/XAF
Bạc Ounce (XAG) Bạc Ounce XAG 0 VUV/XAG
Vàng Ounce (XAU) Vàng Ounce XAU 0 VUV/XAU
Đô la Đông Caribê (XCD) Đô la Đông Caribê XCD 0.0225 ↓ -0.000037 VUV/XCD
guilder Caribe (XCG) guilder Caribe XCG 0.0149 ↓ -0.000075 VUV/XCG
Quyền rút vốn đặc biệt (XDR) Quyền rút vốn đặc biệt XDR 0.00615 ↑ 0.000007 VUV/XDR
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 4.9 ↑ 0.015816 VUV/XOF
Palladium Ounce (XPD) Palladium Ounce XPD 0 VUV/XPD
Franc CFP (XPF) Franc CFP XPF 0.887 ↑ 0.002879 VUV/XPF
Platinum Ounce (XPT) Platinum Ounce XPT 0 VUV/XPT
Rial Yemen (YER) Rial Yemen YER 2 ↓ -0.000332 VUV/YER
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 0.138 VUV/ZAR
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 0.166 ↑ 0.000298 VUV/ZMW
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 0.222 ↓ -0.000420 VUV/ZWG
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 0.222 ↓ -556.498899 VUV/ZWL