Tỷ giá Quetzal Guatemala sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Quetzal Guatemala sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Quetzal Guatemala được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GTQ sang SLE

Cập nhật
Quetzal Guatemala 1 GTQ = Leone Sierra Leone 2.98999111 SLE
+0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Le2.98999111 Hiện tại Le2.98999111 Cao nhất Le2.98999111
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Quetzal Guatemala sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá GTQ sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GTQ/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GTQ sang SLE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.98999111 SLE
2026-11-04
24 giờ qua
+0.002802 SLE
+0.09%
7 ngày qua
-0.01328 SLE
-0.44%
30 ngày qua
-0.025819 SLE
-0.86%
1 năm qua
+0.030717 SLE
+1.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.95843384
Hôm nay
2.98999111
Cao nhất
3.2451982
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.33%
Tháng 12
+6.22%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
+7.52%
Tháng 4
-6.92%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
+0.38%
Tháng 7
-0.62%
Tháng 8
+7.42%
Tháng 9
-6.93%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GTQ/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GTQ sang SLE.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.0480467 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.92223204 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.87984784 – 2.9915377 SLE
Năm ổn định +1.38%
2025
Tỷ giá trung bình 2.96451508 SLE
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
2.85062727 – 3.09486188 SLE
Năm ổn định +1.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.0480467 SLE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.97490863 – 3.2451982 SLE
Năm ổn định +0.47%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GTQ2.99 SLE
5 GTQ14.95 SLE
10 GTQ29.8999 SLE
25 GTQ74.7498 SLE
50 GTQ149.4996 SLE
100 GTQ299 SLE
500 GTQ1495 SLE
1,000 GTQ2989.99 SLE
5,000 GTQ14949.96 SLE
10,000 GTQ29899.91 SLE

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SLE → GTQ)

Số tiềnTỷ giá
1 SLE0.334449 GTQ
5 SLE1.672246 GTQ
10 SLE3.344492 GTQ
25 SLE8.361229 GTQ
50 SLE16.722458 GTQ
100 SLE33.44 GTQ
500 SLE167.22 GTQ
1,000 SLE334.45 GTQ
5,000 SLE1672.25 GTQ
10,000 SLE3344.49 GTQ

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GTQ = 0.33281 SLE--
2026-10-271 GTQ = 0.33281 SLE+0%
2026-10-281 GTQ = 0.33297 SLE+0.05%
2026-10-291 GTQ = 0.33261 SLE-0.11%
2026-10-301 GTQ = 0.33397 SLE+0.41%
2026-10-311 GTQ = 0.33406 SLE+0.03%
2026-11-011 GTQ = 0.33406 SLE+0%
2026-11-021 GTQ = 0.33407 SLE+0%
2026-11-031 GTQ = 0.33476 SLE+0.21%
2026-11-041 GTQ = 0.33445 SLE-0.09%