Tỷ giá Quetzal Guatemala sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Quetzal Guatemala sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Quetzal Guatemala được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GTQ sang SLE
Biểu đồ tỷ giá Quetzal Guatemala sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá GTQ sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GTQ/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GTQ sang SLE.
2.95843384 Hôm nay
2.98999111 Cao nhất
3.2451982
Lịch sử tỷ giá GTQ/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GTQ sang SLE.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GTQ | 2.99 SLE |
| 5 GTQ | 14.95 SLE |
| 10 GTQ | 29.8999 SLE |
| 25 GTQ | 74.7498 SLE |
| 50 GTQ | 149.4996 SLE |
| 100 GTQ | 299 SLE |
| 500 GTQ | 1495 SLE |
| 1,000 GTQ | 2989.99 SLE |
| 5,000 GTQ | 14949.96 SLE |
| 10,000 GTQ | 29899.91 SLE |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SLE → GTQ)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SLE | 0.334449 GTQ |
| 5 SLE | 1.672246 GTQ |
| 10 SLE | 3.344492 GTQ |
| 25 SLE | 8.361229 GTQ |
| 50 SLE | 16.722458 GTQ |
| 100 SLE | 33.44 GTQ |
| 500 SLE | 167.22 GTQ |
| 1,000 SLE | 334.45 GTQ |
| 5,000 SLE | 1672.25 GTQ |
| 10,000 SLE | 3344.49 GTQ |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 GTQ = 0.33281 SLE | -- |
| 2026-10-27 | 1 GTQ = 0.33281 SLE | +0% |
| 2026-10-28 | 1 GTQ = 0.33297 SLE | +0.05% |
| 2026-10-29 | 1 GTQ = 0.33261 SLE | -0.11% |
| 2026-10-30 | 1 GTQ = 0.33397 SLE | +0.41% |
| 2026-10-31 | 1 GTQ = 0.33406 SLE | +0.03% |
| 2026-11-01 | 1 GTQ = 0.33406 SLE | +0% |
| 2026-11-02 | 1 GTQ = 0.33407 SLE | +0% |
| 2026-11-03 | 1 GTQ = 0.33476 SLE | +0.21% |
| 2026-11-04 | 1 GTQ = 0.33445 SLE | -0.09% |