Tỷ giá Lempira Honduras sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Lempira Honduras sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Lempira Honduras được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HNL sang MOP

Cập nhật
Lempira Honduras 1 HNL = Pataca Ma Cao 0.30011223 MOP
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất MOP$0.3001033 Hiện tại MOP$0.30011223 Cao nhất MOP$0.30011223
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lempira Honduras sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá HNL sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HNL/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HNL sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30011223 MOP
2026-11-09
24 giờ qua
+0.000009 MOP
7 ngày qua
-0.000944 MOP
-0.31%
30 ngày qua
-0.000107 MOP
-0.04%
1 năm qua
-0.004685 MOP
-1.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.29989803
Hôm nay
0.30011223
Cao nhất
0.30787938
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.42%
Tháng 12
+0.34%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.20%
Tháng 5
-0.43%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
-0.34%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
+0.26%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HNL/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HNL sang MOP.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.32275402 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.32275402 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.31482847 – 0.32754926 MOP
HNL giảm giá -3.59%
2025
Tỷ giá trung bình 0.30889346 MOP
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.3034611 – 0.31541335 MOP
HNL giảm giá -3.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.30253898 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.29989803 – 0.30787938 MOP
Năm ổn định -0.99%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HNL0.3001 MOP
5 HNL1.5006 MOP
10 HNL3.0011 MOP
25 HNL7.5028 MOP
50 HNL15.0056 MOP
100 HNL30.01 MOP
500 HNL150.06 MOP
1,000 HNL300.11 MOP
5,000 HNL1500.56 MOP
10,000 HNL3001.12 MOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MOP → HNL)

Số tiềnTỷ giá
1 MOP3.332087 HNL
5 MOP16.660434 HNL
10 MOP33.320868 HNL
25 MOP83.302169 HNL
50 MOP166.604339 HNL
100 MOP333.21 HNL
500 MOP1666.04 HNL
1,000 MOP3332.09 HNL
5,000 MOP16660.43 HNL
10,000 MOP33320.87 HNL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 HNL = 3.32172 MOP-0.07%
2026-11-011 HNL = 3.32162 MOP+-0%
2026-11-021 HNL = 3.32163 MOP+0%
2026-11-031 HNL = 3.33447 MOP+0.39%
2026-11-041 HNL = 3.32976 MOP-0.14%
2026-11-051 HNL = 3.32808 MOP-0.05%
2026-11-061 HNL = 3.32587 MOP-0.07%
2026-11-071 HNL = 3.32993 MOP+0.12%
2026-11-081 HNL = 3.33219 MOP+0.07%
2026-11-091 HNL = 3.33209 MOP+-0%