Tỷ giá Lempira Honduras sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Lempira Honduras sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Lempira Honduras được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HNL sang MOP
Biểu đồ tỷ giá Lempira Honduras sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá HNL sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HNL/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HNL sang MOP.
0.29989803 Hôm nay
0.30011223 Cao nhất
0.30787938
Lịch sử tỷ giá HNL/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HNL sang MOP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HNL | 0.3001 MOP |
| 5 HNL | 1.5006 MOP |
| 10 HNL | 3.0011 MOP |
| 25 HNL | 7.5028 MOP |
| 50 HNL | 15.0056 MOP |
| 100 HNL | 30.01 MOP |
| 500 HNL | 150.06 MOP |
| 1,000 HNL | 300.11 MOP |
| 5,000 HNL | 1500.56 MOP |
| 10,000 HNL | 3001.12 MOP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MOP → HNL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MOP | 3.332087 HNL |
| 5 MOP | 16.660434 HNL |
| 10 MOP | 33.320868 HNL |
| 25 MOP | 83.302169 HNL |
| 50 MOP | 166.604339 HNL |
| 100 MOP | 333.21 HNL |
| 500 MOP | 1666.04 HNL |
| 1,000 MOP | 3332.09 HNL |
| 5,000 MOP | 16660.43 HNL |
| 10,000 MOP | 33320.87 HNL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 HNL = 3.32172 MOP | -0.07% |
| 2026-11-01 | 1 HNL = 3.32162 MOP | +-0% |
| 2026-11-02 | 1 HNL = 3.32163 MOP | +0% |
| 2026-11-03 | 1 HNL = 3.33447 MOP | +0.39% |
| 2026-11-04 | 1 HNL = 3.32976 MOP | -0.14% |
| 2026-11-05 | 1 HNL = 3.32808 MOP | -0.05% |
| 2026-11-06 | 1 HNL = 3.32587 MOP | -0.07% |
| 2026-11-07 | 1 HNL = 3.32993 MOP | +0.12% |
| 2026-11-08 | 1 HNL = 3.33219 MOP | +0.07% |
| 2026-11-09 | 1 HNL = 3.33209 MOP | +-0% |