Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Rupiah Indonesia được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IDR sang ISK

Cập nhật
Rupiah Indonesia 1 IDR = Króna Iceland 0.00673415 ISK
+0.62% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr0.00669295 Hiện tại kr0.00673415 Cao nhất kr0.00673415
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá IDR sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IDR/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IDR sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00673415 ISK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000041 ISK
+0.62%
7 ngày qua
+0.000016 ISK
+0.23%
30 ngày qua
-0.000125 ISK
-1.82%
1 năm qua
-0.000839 ISK
-11.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00668716
Hôm nay
0.00673415
Cao nhất
0.00769623
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.43%
Tháng 12
-3.55%
Tháng 1
-0.75%
Tháng 2
+1.00%
Tháng 3
-3.29%
Tháng 4
-1.95%
Tháng 5
+1.96%
Tháng 6
-2.21%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
-1.50%
Tháng 9
-0.57%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IDR/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IDR sang ISK.

1325 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00910801 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00910801 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00863566 – 0.00965309 ISK
IDR tăng giá +0.67%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00905266 ISK
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.00859527 – 0.00965051 ISK
Năm biến động -3.39%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00870389 ISK
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
0.00841655 – 0.00901061 ISK
IDR giảm giá -3.45%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00778755 ISK
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.00722744 – 0.00871051 ISK
Năm biến động -12.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0070321 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00668716 – 0.00754932 ISK
Năm biến động -10.49%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IDR0.0067 ISK
5 IDR0.0337 ISK
10 IDR0.0673 ISK
25 IDR0.1684 ISK
50 IDR0.3367 ISK
100 IDR0.67 ISK
500 IDR3.37 ISK
1,000 IDR6.73 ISK
5,000 IDR33.67 ISK
10,000 IDR67.34 ISK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ISK → IDR)

Số tiềnTỷ giá
1 ISK148.496792 IDR
5 ISK742.483961 IDR
10 ISK1484.967921 IDR
25 ISK3712.419803 IDR
50 ISK7424.839605 IDR
100 ISK14849.68 IDR
500 ISK74248.4 IDR
1,000 ISK148496.79 IDR
5,000 ISK742483.96 IDR
10,000 ISK1484967.92 IDR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 IDR = 148.3954 ISK-0.34%
2026-10-301 IDR = 148.69403 ISK+0.2%
2026-10-311 IDR = 148.84429 ISK+0.1%
2026-11-011 IDR = 148.84231 ISK+-0%
2026-11-021 IDR = 148.83371 ISK-0.01%
2026-11-031 IDR = 148.96345 ISK+0.09%
2026-11-041 IDR = 149.52882 ISK+0.38%
2026-11-051 IDR = 149.04889 ISK-0.32%
2026-11-061 IDR = 149.41094 ISK+0.24%
2026-11-071 IDR = 148.49679 ISK-0.61%