Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Rupiah Indonesia được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại IDR sang ISK
Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá IDR sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá IDR/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IDR sang ISK.
0.00668716 Hôm nay
0.00673415 Cao nhất
0.00769623
Lịch sử tỷ giá IDR/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IDR sang ISK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IDR | 0.0067 ISK |
| 5 IDR | 0.0337 ISK |
| 10 IDR | 0.0673 ISK |
| 25 IDR | 0.1684 ISK |
| 50 IDR | 0.3367 ISK |
| 100 IDR | 0.67 ISK |
| 500 IDR | 3.37 ISK |
| 1,000 IDR | 6.73 ISK |
| 5,000 IDR | 33.67 ISK |
| 10,000 IDR | 67.34 ISK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ISK → IDR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ISK | 148.496792 IDR |
| 5 ISK | 742.483961 IDR |
| 10 ISK | 1484.967921 IDR |
| 25 ISK | 3712.419803 IDR |
| 50 ISK | 7424.839605 IDR |
| 100 ISK | 14849.68 IDR |
| 500 ISK | 74248.4 IDR |
| 1,000 ISK | 148496.79 IDR |
| 5,000 ISK | 742483.96 IDR |
| 10,000 ISK | 1484967.92 IDR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 IDR = 148.3954 ISK | -0.34% |
| 2026-10-30 | 1 IDR = 148.69403 ISK | +0.2% |
| 2026-10-31 | 1 IDR = 148.84429 ISK | +0.1% |
| 2026-11-01 | 1 IDR = 148.84231 ISK | +-0% |
| 2026-11-02 | 1 IDR = 148.83371 ISK | -0.01% |
| 2026-11-03 | 1 IDR = 148.96345 ISK | +0.09% |
| 2026-11-04 | 1 IDR = 149.52882 ISK | +0.38% |
| 2026-11-05 | 1 IDR = 149.04889 ISK | -0.32% |
| 2026-11-06 | 1 IDR = 149.41094 ISK | +0.24% |
| 2026-11-07 | 1 IDR = 148.49679 ISK | -0.61% |