Tỷ giá Króna Iceland sang Rupiah Indonesia hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Rupiah Indonesia hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ISK sang IDR

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Rupiah Indonesia 147.66938421 IDR
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Rp147.66223749 Hiện tại Rp147.66938421 Cao nhất Rp147.66938421
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Rupiah Indonesia

Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/IDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang IDR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
147.66938421 IDR
2026-11-09
24 giờ qua
+0.007147 IDR
7 ngày qua
-1.164322 IDR
-0.78%
30 ngày qua
+1.200525 IDR
+0.82%
1 năm qua
+15.739466 IDR
+11.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Biên độ cao
Thấp nhất
129.93378196
Hôm nay
147.66938421
Cao nhất
149.54040996
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.49%
Tháng 12
+3.68%
Tháng 1
+0.76%
Tháng 2
-0.99%
Tháng 3
+3.41%
Tháng 4
+1.99%
Tháng 5
-1.93%
Tháng 6
+2.26%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
+1.52%
Tháng 9
+0.58%
Tháng 10
-0.78%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/IDR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang IDR.

1325 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 142.40017402 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 109.85658334 IDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
103.59376314 – 115.79893466 IDR
ISK giảm giá -0.66%
2023
Tỷ giá trung bình 110.56354007 IDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
103.62145131 – 116.34300626 IDR
Năm biến động +3.51%
2024
Tỷ giá trung bình 114.92198127 IDR
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
110.98026229 – 118.81351171 IDR
ISK tăng giá +3.58%
2025
Tỷ giá trung bình 128.78274573 IDR
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
114.80378527 – 138.36151685 IDR
Năm biến động +14.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 142.40017402 IDR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
132.46234736 – 149.54040996 IDR
Năm biến động +11.09%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ISK147.6694 IDR
5 ISK738.3469 IDR
10 ISK1476.6938 IDR
25 ISK3691.7346 IDR
50 ISK7383.4692 IDR
100 ISK14766.94 IDR
500 ISK73834.69 IDR
1,000 ISK147669.38 IDR
5,000 ISK738346.92 IDR
10,000 ISK1476693.84 IDR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IDR → ISK)

Số tiềnTỷ giá
1 IDR0.006772 ISK
5 IDR0.033859 ISK
10 IDR0.067719 ISK
25 IDR0.169297 ISK
50 IDR0.338594 ISK
100 IDR0.68 ISK
500 IDR3.39 ISK
1,000 IDR6.77 ISK
5,000 IDR33.86 ISK
10,000 IDR67.72 ISK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 ISK = 0.00672 IDR-0.15%
2026-11-011 ISK = 0.00672 IDR+0%
2026-11-021 ISK = 0.00672 IDR+0%
2026-11-031 ISK = 0.00671 IDR-0.15%
2026-11-041 ISK = 0.00669 IDR-0.3%
2026-11-051 ISK = 0.00671 IDR+0.3%
2026-11-061 ISK = 0.00669 IDR-0.3%
2026-11-071 ISK = 0.00673 IDR+0.6%
2026-11-081 ISK = 0.00677 IDR+0.59%
2026-11-091 ISK = 0.00677 IDR+0%