Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rupee Ấn Độ hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rupee Ấn Độ hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang INR

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Rupee Ấn Độ 1.96277385 INR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₹1.96277385 Hiện tại ₹1.96277385 Cao nhất ₹1.96277385
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rupee Ấn Độ

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/INR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang INR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.96277385 INR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 INR
0.00%
7 ngày qua
+0.003799 INR
+0.19%
30 ngày qua
-0.003528 INR
-0.18%
1 năm qua
-0.158737 INR
-7.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.95057683
Hôm nay
1.96277385
Cao nhất
2.13270091
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.27%
Tháng 11
-0.82%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
-1.59%
Tháng 2
+1.07%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
-1.59%
Tháng 5
-1.99%
Tháng 6
-1.66%
Tháng 7
-1.68%
Tháng 8
-0.60%
Tháng 9
-0.09%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/INR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang INR.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 4.78217064 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TRY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.78217064 INR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.33879013 – 5.59733248 INR
Năm biến động -21.10%
2023
Tỷ giá trung bình 3.57565742 INR
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
2.81457197 – 4.42431896 INR
Năm biến động -36.33%
2024
Tỷ giá trung bình 2.54973476 INR
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
2.41565568 – 2.80287027 INR
Năm biến động -13.63%
2025
Tỷ giá trung bình 2.20912618 INR
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
2.08680636 – 2.44301249 INR
Năm biến động -13.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.04704479 INR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.95057683 – 2.13270091 INR
TRY giảm giá -6.37%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.