Tỷ giá Króna Iceland sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ISK sang ILS
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Tổng quan tỷ giá ISK/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang ILS.
0.02279079 Hôm nay
0.025094 Cao nhất
0.02725636
Lịch sử tỷ giá ISK/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang ILS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ISK | 0.0251 ILS |
| 5 ISK | 0.1255 ILS |
| 10 ISK | 0.2509 ILS |
| 25 ISK | 0.6273 ILS |
| 50 ISK | 1.2547 ILS |
| 100 ISK | 2.51 ILS |
| 500 ISK | 12.55 ILS |
| 1,000 ISK | 25.09 ILS |
| 5,000 ISK | 125.47 ILS |
| 10,000 ISK | 250.94 ILS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 ISK = 39.85017 ILS | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ISK = 39.85017 ILS | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ISK = 39.85017 ILS | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ISK = 39.85017 ILS | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ISK = 39.85017 ILS | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ISK = 39.85017 ILS | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ISK = 39.85017 ILS | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ISK = 39.85017 ILS | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ISK = 39.85017 ILS | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ISK = 39.85017 ILS | +0% |