Tỷ giá Króna Iceland sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ISK sang ILS

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Sheqel Israel mới 0.025094 ILS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₪0.025094 Hiện tại ₪0.025094 Cao nhất ₪0.025094
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang ILS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.025094 ILS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ILS
0.00%
7 ngày qua
+0.00005 ILS
+0.20%
30 ngày qua
-0.000193 ILS
-0.76%
1 năm qua
-0.001739 ILS
-6.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.02279079
Hôm nay
0.025094
Cao nhất
0.02725636
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.26%
Tháng 11
-0.64%
Tháng 12
+0.38%
Tháng 1
+2.06%
Tháng 2
+1.08%
Tháng 3
-4.88%
Tháng 4
-5.55%
Tháng 5
+3.41%
Tháng 6
+4.45%
Tháng 7
-0.72%
Tháng 8
+2.66%
Tháng 9
-1.08%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang ILS.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.02691912 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02486019 ILS
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.02319102 – 0.02650401 ILS
Năm biến động +4.12%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02676815 ILS
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
0.02332973 – 0.02931229 ILS
Năm biến động +7.39%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02683279 ILS
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.02566827 – 0.02818377 ILS
Năm ổn định -0.07%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02691912 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0250955 – 0.02945618 ILS
Năm biến động -2.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02459837 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02279079 – 0.02585854 ILS
Năm biến động -0.61%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ISK0.0251 ILS
5 ISK0.1255 ILS
10 ISK0.2509 ILS
25 ISK0.6273 ILS
50 ISK1.2547 ILS
100 ISK2.51 ILS
500 ISK12.55 ILS
1,000 ISK25.09 ILS
5,000 ISK125.47 ILS
10,000 ISK250.94 ILS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 ISK = 39.85017 ILS+0%
2026-10-111 ISK = 39.85017 ILS+0%
2026-10-111 ISK = 39.85017 ILS+0%
2026-10-111 ISK = 39.85017 ILS+0%
2026-10-111 ISK = 39.85017 ILS+0%
2026-10-121 ISK = 39.85017 ILS+0%
2026-10-121 ISK = 39.85017 ILS+0%
2026-10-121 ISK = 39.85017 ILS+0%
2026-10-121 ISK = 39.85017 ILS+0%
2026-10-121 ISK = 39.85017 ILS+0%