Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ILS sang ISK
Cập nhật
1
ILS
=
39.85016906
ISK
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ILS = kr39.85016906 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = ₪0.025094 ILS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
kr39.85016906
Hiện tại
kr39.85016906
Cao nhất
kr39.85016906
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang ISK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
39.85016906 ISK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ISK
0.00%
7 ngày qua
-0.07988 ISK
-0.20%
30 ngày qua
+0.304547 ISK
+0.77%
1 năm qua
+2.582108 ISK
+6.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
36.68869026 Hôm nay
39.85016906 Cao nhất
43.87736375
36.68869026 Hôm nay
39.85016906 Cao nhất
43.87736375
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.27%
Tháng 11
+0.64%
Tháng 12
-0.38%
Tháng 1
-2.02%
Tháng 2
-1.07%
Tháng 3
+5.13%
Tháng 4
+5.88%
Tháng 5
-3.29%
Tháng 6
-4.26%
Tháng 7
+0.72%
Tháng 8
-2.60%
Tháng 9
+1.09%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang ISK.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 40.68510285 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
40.26293028 ISK
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
37.73014564
–
43.12014019
ISK
Năm biến động
-3.96%
2023
Tỷ giá trung bình
37.46368322 ISK
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
34.11538548
–
42.86376907
ISK
Năm biến động
-6.88%
2024
Tỷ giá trung bình
37.27926842 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
35.48141451
–
38.95861151
ISK
Năm ổn định
+0.07%
2025
Tỷ giá trung bình
37.20855551 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
33.9487372
–
39.84778473
ISK
Năm biến động
+2.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
40.68510285 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
38.67194866
–
43.87736375
ISK
Năm biến động
+0.61%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.