Tỷ giá Won Triều Tiên sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Won Triều Tiên sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Won Triều Tiên được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KPW sang MUR

Cập nhật
Won Triều Tiên 1 KPW = Rupee Mauritius 46.817766 MUR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨46.817766 Hiện tại ₨46.817766 Cao nhất ₨46.817766
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Won Triều Tiên sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá KPW sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KPW/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KPW sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
46.817766 MUR
2026-11-07
24 giờ qua
0 MUR
0%
7 ngày qua
0 MUR
0%
30 ngày qua
0 MUR
0%
1 năm qua
0 MUR
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
46.817766
Hôm nay
46.817766
Cao nhất
46.817766
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KPW/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KPW sang MUR.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 46.817766 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KPW46.8178 MUR
5 KPW234.0888 MUR
10 KPW468.1777 MUR
25 KPW1170.4442 MUR
50 KPW2340.8883 MUR
100 KPW4681.78 MUR
500 KPW23408.88 MUR
1,000 KPW46817.77 MUR
5,000 KPW234088.83 MUR
10,000 KPW468177.66 MUR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MUR → KPW)

Số tiềnTỷ giá
1 MUR0.021359 KPW
5 MUR0.106797 KPW
10 MUR0.213594 KPW
25 MUR0.533985 KPW
50 MUR1.067971 KPW
100 MUR2.14 KPW
500 MUR10.68 KPW
1,000 MUR21.36 KPW
5,000 MUR106.8 KPW
10,000 MUR213.59 KPW