Tỷ giá Won Triều Tiên sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Won Triều Tiên sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Won Triều Tiên được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KPW sang MUR
Biểu đồ tỷ giá Won Triều Tiên sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá KPW sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KPW/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KPW sang MUR.
46.817766 Hôm nay
46.817766 Cao nhất
46.817766
Lịch sử tỷ giá KPW/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KPW sang MUR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KPW | 46.8178 MUR |
| 5 KPW | 234.0888 MUR |
| 10 KPW | 468.1777 MUR |
| 25 KPW | 1170.4442 MUR |
| 50 KPW | 2340.8883 MUR |
| 100 KPW | 4681.78 MUR |
| 500 KPW | 23408.88 MUR |
| 1,000 KPW | 46817.77 MUR |
| 5,000 KPW | 234088.83 MUR |
| 10,000 KPW | 468177.66 MUR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MUR → KPW)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MUR | 0.021359 KPW |
| 5 MUR | 0.106797 KPW |
| 10 MUR | 0.213594 KPW |
| 25 MUR | 0.533985 KPW |
| 50 MUR | 1.067971 KPW |
| 100 MUR | 2.14 KPW |
| 500 MUR | 10.68 KPW |
| 1,000 MUR | 21.36 KPW |
| 5,000 MUR | 106.8 KPW |
| 10,000 MUR | 213.59 KPW |