Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MNT sang RON

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Leu Romania 0.00131213 RON
-1.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất lei0.00131213 Hiện tại lei0.00131213 Cao nhất lei0.00131213
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00131213 RON
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000016 RON
-1.23%
7 ngày qua
-0.000021 RON
-1.60%
30 ngày qua
-0.000006 RON
-0.42%
1 năm qua
-0.000006 RON
-0.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00131213
Hôm nay
0.00131213
Cao nhất
0.00133864
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.50%
Tháng 10
-0.97%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang RON.

12 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00132293 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00132293 RON
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00131213 – 0.00133864 RON
Năm ổn định -0.42%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MNT0.0013 RON
5 MNT0.0066 RON
10 MNT0.0131 RON
25 MNT0.0328 RON
50 MNT0.0656 RON
100 MNT0.13 RON
500 MNT0.66 RON
1,000 MNT1.31 RON
5,000 MNT6.56 RON
10,000 MNT13.12 RON

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RON → MNT)

Số tiềnTỷ giá
1 RON762.120686 MNT
5 RON3810.60343 MNT
10 RON7621.206859 MNT
25 RON19053.017149 MNT
50 RON38106.034297 MNT
100 RON76212.07 MNT
500 RON381060.34 MNT
1,000 RON762120.69 MNT
5,000 RON3810603.43 MNT
10,000 RON7621206.86 MNT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MNT = 748.97332 RON--
2026-10-271 MNT = 748.97332 RON+0%
2026-10-281 MNT = 749.943 RON+0.13%
2026-10-291 MNT = 747.02611 RON-0.39%
2026-10-301 MNT = 751.49391 RON+0.6%
2026-10-311 MNT = 752.31386 RON+0.11%
2026-11-011 MNT = 755.15411 RON+0.38%
2026-11-021 MNT = 754.74497 RON-0.05%
2026-11-031 MNT = 752.72361 RON-0.27%
2026-11-041 MNT = 762.12069 RON+1.25%