Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MNT sang RON
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MNT/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang RON.
0.00131213 Hôm nay
0.00131213 Cao nhất
0.00133864
Lịch sử tỷ giá MNT/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang RON.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MNT | 0.0013 RON |
| 5 MNT | 0.0066 RON |
| 10 MNT | 0.0131 RON |
| 25 MNT | 0.0328 RON |
| 50 MNT | 0.0656 RON |
| 100 MNT | 0.13 RON |
| 500 MNT | 0.66 RON |
| 1,000 MNT | 1.31 RON |
| 5,000 MNT | 6.56 RON |
| 10,000 MNT | 13.12 RON |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RON → MNT)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RON | 762.120686 MNT |
| 5 RON | 3810.60343 MNT |
| 10 RON | 7621.206859 MNT |
| 25 RON | 19053.017149 MNT |
| 50 RON | 38106.034297 MNT |
| 100 RON | 76212.07 MNT |
| 500 RON | 381060.34 MNT |
| 1,000 RON | 762120.69 MNT |
| 5,000 RON | 3810603.43 MNT |
| 10,000 RON | 7621206.86 MNT |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MNT = 748.97332 RON | -- |
| 2026-10-27 | 1 MNT = 748.97332 RON | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MNT = 749.943 RON | +0.13% |
| 2026-10-29 | 1 MNT = 747.02611 RON | -0.39% |
| 2026-10-30 | 1 MNT = 751.49391 RON | +0.6% |
| 2026-10-31 | 1 MNT = 752.31386 RON | +0.11% |
| 2026-11-01 | 1 MNT = 755.15411 RON | +0.38% |
| 2026-11-02 | 1 MNT = 754.74497 RON | -0.05% |
| 2026-11-03 | 1 MNT = 752.72361 RON | -0.27% |
| 2026-11-04 | 1 MNT = 762.12069 RON | +1.25% |