Tỷ giá Leu Romania sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại RON sang MNT
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá RON/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang MNT.
747.0261121 Hôm nay
753.40518013 Cao nhất
762.33831276
Lịch sử tỷ giá RON/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang MNT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RON | 753.4052 MNT |
| 5 RON | 3767.0259 MNT |
| 10 RON | 7534.0518 MNT |
| 25 RON | 18835.1295 MNT |
| 50 RON | 37670.259 MNT |
| 100 RON | 75340.52 MNT |
| 500 RON | 376702.59 MNT |
| 1,000 RON | 753405.18 MNT |
| 5,000 RON | 3767025.9 MNT |
| 10,000 RON | 7534051.8 MNT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MNT → RON)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MNT | 0.001327 RON |
| 5 MNT | 0.006637 RON |
| 10 MNT | 0.013273 RON |
| 25 MNT | 0.033183 RON |
| 50 MNT | 0.066365 RON |
| 100 MNT | 0.13 RON |
| 500 MNT | 0.66 RON |
| 1,000 MNT | 1.33 RON |
| 5,000 MNT | 6.64 RON |
| 10,000 MNT | 13.27 RON |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 RON = 0.00134 MNT | +0.75% |
| 2026-10-30 | 1 RON = 0.00133 MNT | -0.75% |
| 2026-10-31 | 1 RON = 0.00133 MNT | +0% |
| 2026-11-01 | 1 RON = 0.00132 MNT | -0.75% |
| 2026-11-02 | 1 RON = 0.00132 MNT | +0% |
| 2026-11-03 | 1 RON = 0.00133 MNT | +0.76% |
| 2026-11-04 | 1 RON = 0.00131 MNT | -1.5% |
| 2026-11-05 | 1 RON = 0.00132 MNT | +0.76% |
| 2026-11-06 | 1 RON = 0.00131 MNT | -0.76% |
| 2026-11-07 | 1 RON = 0.00133 MNT | +1.53% |