Tỷ giá Leu Romania sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RON sang MNT

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Tugrik Mông Cổ 753.40518013 MNT
-1.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₮753.40518013 Hiện tại ₮753.40518013 Cao nhất ₮762.33831276
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang MNT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
753.40518013 MNT
2026-11-07
24 giờ qua
-8.933133 MNT
-1.17%
7 ngày qua
+1.091323 MNT
+0.15%
30 ngày qua
-5.499665 MNT
-0.72%
1 năm qua
-5.499665 MNT
-0.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
747.0261121
Hôm nay
753.40518013
Cao nhất
762.33831276
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.49%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang MNT.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 756.21102852 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 756.21102852 MNT
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
747.0261121 – 762.33831276 MNT
Năm ổn định -0.72%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RON753.4052 MNT
5 RON3767.0259 MNT
10 RON7534.0518 MNT
25 RON18835.1295 MNT
50 RON37670.259 MNT
100 RON75340.52 MNT
500 RON376702.59 MNT
1,000 RON753405.18 MNT
5,000 RON3767025.9 MNT
10,000 RON7534051.8 MNT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MNT → RON)

Số tiềnTỷ giá
1 MNT0.001327 RON
5 MNT0.006637 RON
10 MNT0.013273 RON
25 MNT0.033183 RON
50 MNT0.066365 RON
100 MNT0.13 RON
500 MNT0.66 RON
1,000 MNT1.33 RON
5,000 MNT6.64 RON
10,000 MNT13.27 RON

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 RON = 0.00134 MNT+0.75%
2026-10-301 RON = 0.00133 MNT-0.75%
2026-10-311 RON = 0.00133 MNT+0%
2026-11-011 RON = 0.00132 MNT-0.75%
2026-11-021 RON = 0.00132 MNT+0%
2026-11-031 RON = 0.00133 MNT+0.76%
2026-11-041 RON = 0.00131 MNT-1.5%
2026-11-051 RON = 0.00132 MNT+0.76%
2026-11-061 RON = 0.00131 MNT-0.76%
2026-11-071 RON = 0.00133 MNT+1.53%