Tỷ giá Peso Mexico sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang BGN
Cập nhật
1
MXN
=
0.09535465
BGN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = лв0.09535465 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = $10.48716522 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
лв0.09535465
Hiện tại
лв0.09535465
Cao nhất
лв0.09535465
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang BGN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09535465 BGN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BGN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BGN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 BGN
0.00%
1 năm qua
+0.004021 BGN
+4.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.0909446 Hôm nay
0.09535465 Cao nhất
0.09535465
0.0909446 Hôm nay
0.09535465 Cao nhất
0.09535465
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.36%
Tháng 2
-2.89%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
+2.08%
Tháng 5
-0.38%
Tháng 6
+2.40%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
+1.25%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
+0.80%
Tháng 12
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang BGN.
1123 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.10207561 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09261193 BGN
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.08292348
–
0.10167236
BGN
Năm biến động
+11.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10207561 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09388531
–
0.10835037
BGN
Năm biến động
+11.26%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09916095 BGN
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.0877867
–
0.11113637
BGN
Năm biến động
-13.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09028098 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08444842
–
0.09309211
BGN
MXN tăng giá
+1.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09535465 BGN
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.09535465
–
0.09535465
BGN
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.