Tỷ giá Peso Mexico sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang GNF
Cập nhật
1
MXN
=
480.59259992
GNF
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = FG480.59259992 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = $0.00208076 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FG480.59259992
Hiện tại
FG480.59259992
Cao nhất
FG480.59259992
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang GNF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
480.59259992 GNF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 GNF
0.00%
7 ngày qua
0.000000 GNF
0.00%
30 ngày qua
0.000000 GNF
0.00%
1 năm qua
0.000000 GNF
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
480.59259992 Hôm nay
480.59259992 Cao nhất
480.59259992
480.59259992 Hôm nay
480.59259992 Cao nhất
480.59259992
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang GNF.
3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 480.59259992 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
480.59259992 GNF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
480.59259992
–
480.59259992
GNF
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.