Tỷ giá Peso Mexico sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang ISK

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Króna Iceland 6.66911886 ISK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr6.66911886 Hiện tại kr6.66911886 Cao nhất kr6.66911886
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.66911886 ISK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ISK
0.00%
7 ngày qua
-0.0681 ISK
-1.01%
30 ngày qua
-0.424449 ISK
-5.98%
1 năm qua
+0.05653 ISK
+0.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
6.57900859
Hôm nay
6.66911886
Cao nhất
7.25276386
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.09%
Tháng 11
-0.02%
Tháng 12
+0.56%
Tháng 1
+0.40%
Tháng 2
-2.21%
Tháng 3
+1.08%
Tháng 4
+1.21%
Tháng 5
+1.53%
Tháng 6
-0.80%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
-6.85%
Tháng 9
-0.08%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang ISK.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 7.77960982 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.73472565 ISK
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
6.04411696 – 7.58113095 ISK
Năm biến động +14.31%
2023
Tỷ giá trung bình 7.77960982 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.28213596 – 8.21145976 ISK
Năm biến động +10.38%
2024
Tỷ giá trung bình 7.57086123 ISK
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
6.62345628 – 8.552011 ISK
Năm biến động -17.19%
2025
Tỷ giá trung bình 6.67794037 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.26519342 – 7.02178263 ISK
Năm biến động +3.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.0626835 ISK
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
6.65643099 – 7.25276386 ISK
MXN giảm giá -4.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.