Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Ringgit Malaysia hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Ringgit Malaysia hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Ringgit Malaysia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SEK sang MYR

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Ringgit Malaysia 0.41093822 MYR
+0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất RM0.41066924 Hiện tại RM0.41093822 Cao nhất RM0.41093822
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Ringgit Malaysia

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang MYR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/MYR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang MYR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.41093822 MYR
2026-10-29
24 giờ qua
+0.000269 MYR
+0.07%
7 ngày qua
-0.000829 MYR
-0.20%
30 ngày qua
+0.000568 MYR
+0.14%
1 năm qua
-0.036354 MYR
-8.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.40610275
Hôm nay
0.41093822
Cao nhất
0.44729258
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.46%
Tháng 11
+0.41%
Tháng 12
+1.71%
Tháng 1
-2.24%
Tháng 2
-0.83%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
+0.41%
Tháng 5
-1.97%
Tháng 6
+1.72%
Tháng 7
-2.30%
Tháng 8
-2.98%
Tháng 9
+0.90%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/MYR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang MYR.

1322 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.43699241 MYR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SEK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.43560663 MYR
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
0.40552594 – 0.46762063 MYR
Năm biến động -8.20%
2023
Tỷ giá trung bình 0.42969618 MYR
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.40372365 – 0.46396152 MYR
Năm biến động +8.58%
2024
Tỷ giá trung bình 0.43311173 MYR
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.40263135 – 0.46420416 MYR
Năm biến động -10.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.43699241 MYR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.39843069 – 0.46170971 MYR
Năm biến động +8.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.42500872 MYR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.40610275 – 0.44716506 MYR
SEK giảm giá -6.53%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SEK0.4109 MYR
5 SEK2.0547 MYR
10 SEK4.1094 MYR
25 SEK10.2735 MYR
50 SEK20.5469 MYR
100 SEK41.09 MYR
500 SEK205.47 MYR
1,000 SEK410.94 MYR
5,000 SEK2054.69 MYR
10,000 SEK4109.38 MYR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MYR → SEK)

Số tiềnTỷ giá
1 MYR2.433456 SEK
5 MYR12.167279 SEK
10 MYR24.334558 SEK
25 MYR60.836395 SEK
50 MYR121.67279 SEK
100 MYR243.35 SEK
500 MYR1216.73 SEK
1,000 MYR2433.46 SEK
5,000 MYR12167.28 SEK
10,000 MYR24334.56 SEK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-191 SEK = 2.42307 MYR--
2026-10-201 SEK = 2.42927 MYR+0.26%
2026-10-211 SEK = 2.42079 MYR-0.35%
2026-10-221 SEK = 2.42855 MYR+0.32%
2026-10-231 SEK = 2.43412 MYR+0.23%
2026-10-261 SEK = 2.43567 MYR+0.06%
2026-10-271 SEK = 2.43095 MYR-0.19%
2026-10-271 SEK = 2.43095 MYR+0%
2026-10-281 SEK = 2.43505 MYR+0.17%
2026-10-291 SEK = 2.43346 MYR-0.07%