Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Ringgit Malaysia hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Ringgit Malaysia hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Ringgit Malaysia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SEK sang MYR
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Ringgit Malaysia
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang MYR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SEK/MYR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang MYR.
0.40610275 Hôm nay
0.41093822 Cao nhất
0.44729258
Lịch sử tỷ giá SEK/MYR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang MYR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 0.4109 MYR |
| 5 SEK | 2.0547 MYR |
| 10 SEK | 4.1094 MYR |
| 25 SEK | 10.2735 MYR |
| 50 SEK | 20.5469 MYR |
| 100 SEK | 41.09 MYR |
| 500 SEK | 205.47 MYR |
| 1,000 SEK | 410.94 MYR |
| 5,000 SEK | 2054.69 MYR |
| 10,000 SEK | 4109.38 MYR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MYR → SEK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MYR | 2.433456 SEK |
| 5 MYR | 12.167279 SEK |
| 10 MYR | 24.334558 SEK |
| 25 MYR | 60.836395 SEK |
| 50 MYR | 121.67279 SEK |
| 100 MYR | 243.35 SEK |
| 500 MYR | 1216.73 SEK |
| 1,000 MYR | 2433.46 SEK |
| 5,000 MYR | 12167.28 SEK |
| 10,000 MYR | 24334.56 SEK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-19 | 1 SEK = 2.42307 MYR | -- |
| 2026-10-20 | 1 SEK = 2.42927 MYR | +0.26% |
| 2026-10-21 | 1 SEK = 2.42079 MYR | -0.35% |
| 2026-10-22 | 1 SEK = 2.42855 MYR | +0.32% |
| 2026-10-23 | 1 SEK = 2.43412 MYR | +0.23% |
| 2026-10-26 | 1 SEK = 2.43567 MYR | +0.06% |
| 2026-10-27 | 1 SEK = 2.43095 MYR | -0.19% |
| 2026-10-27 | 1 SEK = 2.43095 MYR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 SEK = 2.43505 MYR | +0.17% |
| 2026-10-29 | 1 SEK = 2.43346 MYR | -0.07% |