Tỷ giá Krone Na Uy sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Krone Na Uy được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại NOK sang PHP
Cập nhật
1
NOK
=
6.57426447
PHP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 NOK = ₱6.57426447 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = kr0.15210827 NOK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₱6.57426447
Hiện tại
₱6.57426447
Cao nhất
₱6.57426447
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá NOK sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NOK/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NOK sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.57426447 PHP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.046818 PHP
+0.72%
30 ngày qua
-0.160117 PHP
-2.38%
1 năm qua
+0.800226 PHP
+13.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
5.71569335 Hôm nay
6.57426447 Cao nhất
6.80673054
5.71569335 Hôm nay
6.57426447 Cao nhất
6.80673054
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.85%
Tháng 11
+1.08%
Tháng 12
+5.46%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
+2.22%
Tháng 3
+5.76%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
-7.27%
Tháng 6
+3.68%
Tháng 7
+4.52%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
+0.77%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NOK/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NOK sang PHP.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.37195 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.67635218 PHP
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
5.30515656
–
6.04974558
PHP
Năm biến động
-2.80%
2023
Tỷ giá trung bình
5.26950133 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.00254071
–
5.67213583
PHP
Năm biến động
-3.88%
2024
Tỷ giá trung bình
5.33299381 PHP
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
5.09991136
–
5.59039986
PHP
NOK giảm giá
-5.42%
2025
Tỷ giá trung bình
5.54528059 PHP
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
5.10091916
–
5.91687798
PHP
Năm biến động
+14.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.37195 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.84608213
–
6.80673054
PHP
Năm biến động
+12.46%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.