Tỷ giá Peso Philipin sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Krone Na Uy hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PHP sang NOK

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Krone Na Uy 0.15210827 NOK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr0.15210827 Hiện tại kr0.15210827 Cao nhất kr0.15210827
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang NOK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15210827 NOK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 NOK
0.00%
7 ngày qua
-0.001091 NOK
-0.71%
30 ngày qua
+0.003617 NOK
+2.44%
1 năm qua
-0.021081 NOK
-12.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.14691341
Hôm nay
0.15210827
Cao nhất
0.1749569
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.86%
Tháng 11
-1.07%
Tháng 12
-5.17%
Tháng 1
+0.14%
Tháng 2
-2.17%
Tháng 3
-5.44%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
+7.85%
Tháng 6
-3.55%
Tháng 7
-4.32%
Tháng 8
+2.40%
Tháng 9
-0.76%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang NOK.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.18990604 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.17629932 NOK
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.16529621 – 0.18849585 NOK
Năm biến động +2.88%
2023
Tỷ giá trung bình 0.18990604 NOK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.17630043 – 0.19989842 NOK
Năm biến động +4.04%
2024
Tỷ giá trung bình 0.18757573 NOK
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
0.17887808 – 0.19608184 NOK
PHP tăng giá +5.73%
2025
Tỷ giá trung bình 0.18066575 NOK
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.16900805 – 0.1960431 NOK
Năm biến động -12.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1571758 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.14691341 – 0.17105473 NOK
Năm biến động -11.08%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.