Tỷ giá Peso Philipin sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PHP sang ALL

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Lek Albania 1.30320847 ALL
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L1.30320847 Hiện tại L1.30320847 Cao nhất L1.30320847
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang ALL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.30320847 ALL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ALL
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ALL
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ALL
0.00%
1 năm qua
0.000000 ALL
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.30320847
Hôm nay
1.30320847
Cao nhất
1.30320847
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang ALL.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.30320847 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.30320847 ALL
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.30320847 – 1.30320847 ALL
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PHP1.3032 ALL
5 PHP6.516 ALL
10 PHP13.0321 ALL
25 PHP32.5802 ALL
50 PHP65.1604 ALL
100 PHP130.32 ALL
500 PHP651.6 ALL
1,000 PHP1303.21 ALL
5,000 PHP6516.04 ALL
10,000 PHP13032.08 ALL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 PHP = 0.76734 ALL+0%
2026-10-111 PHP = 0.76734 ALL+0%
2026-10-111 PHP = 0.76734 ALL+0%
2026-10-111 PHP = 0.76734 ALL+0%
2026-10-111 PHP = 0.76734 ALL+0%
2026-10-121 PHP = 0.76734 ALL+0%
2026-10-121 PHP = 0.76734 ALL+0%
2026-10-121 PHP = 0.76734 ALL+0%
2026-10-121 PHP = 0.76734 ALL+0%
2026-10-121 PHP = 0.76734 ALL+0%