Tỷ giá Peso Philipin sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PHP sang TRY
Cập nhật
1
PHP
=
0.78464994
TRY
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 PHP = ₺0.78464994 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = ₱1.27445367 PHP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₺0.78464994
Hiện tại
₺0.78464994
Cao nhất
₺0.78464994
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.78464994 TRY
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
+0.000311 TRY
+0.04%
30 ngày qua
+0.008715 TRY
+1.12%
1 năm qua
+0.067447 TRY
+9.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.70900137 Hôm nay
0.78464994 Cao nhất
0.78509927
0.70900137 Hôm nay
0.78464994 Cao nhất
0.78509927
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.38%
Tháng 11
+0.40%
Tháng 12
+0.97%
Tháng 1
+3.23%
Tháng 2
-2.89%
Tháng 3
-0.49%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
+2.32%
Tháng 6
+2.45%
Tháng 7
-0.86%
Tháng 8
+1.09%
Tháng 9
+0.49%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang TRY.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.75695928 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PHP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.30371324 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.25973196
–
0.33906175
TRY
Năm biến động
+29.58%
2023
Tỷ giá trung bình
0.42757798 TRY
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.33474415
–
0.53282476
TRY
Năm biến động
+58.84%
2024
Tỷ giá trung bình
0.57364156 TRY
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.5326693
–
0.6128029
TRY
Năm biến động
+14.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.68814422 TRY
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
0.60408333
–
0.72961715
TRY
Năm biến động
+19.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.75695928 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.72564894
–
0.78509927
TRY
PHP tăng giá
+7.31%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.