Tỷ giá Peso Philipin sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PHP sang JPY
Cập nhật
1
PHP
=
2.51758199
JPY
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 PHP = ¥2.51758199 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = ₱0.39720653 PHP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
¥2.51758199
Hiện tại
¥2.51758199
Cao nhất
¥2.51758199
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.51758199 JPY
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 JPY
0.00%
7 ngày qua
-0.007091 JPY
-0.28%
30 ngày qua
+0.058078 JPY
+2.36%
1 năm qua
-0.092042 JPY
-3.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
2.45265399 Hôm nay
2.51758199 Cao nhất
2.72298393
2.45265399 Hôm nay
2.51758199 Cao nhất
2.72298393
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.55%
Tháng 11
+0.41%
Tháng 12
-1.95%
Tháng 1
+2.74%
Tháng 2
-2.78%
Tháng 3
-3.16%
Tháng 4
+1.48%
Tháng 5
+2.50%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
-0.46%
Tháng 8
-2.41%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang JPY.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.64256287 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.40879938 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.20914274
–
2.57632622
JPY
Năm biến động
+5.43%
2023
Tỷ giá trung bình
2.52572803 JPY
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
2.33700441
–
2.71426208
JPY
Năm biến động
+8.96%
2024
Tỷ giá trung bình
2.64256287 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.46402224
–
2.77173741
JPY
Năm biến động
+5.92%
2025
Tỷ giá trung bình
2.60190449 JPY
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
2.47910349
–
2.71390241
JPY
Năm ổn định
-1.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.60649969 JPY
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
2.45265399
–
2.72298393
JPY
PHP giảm giá
-5.59%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.