Tỷ giá Peso Philipin sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PHP sang MXN
Cập nhật
1
PHP
=
0.29114137
MXN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 PHP = $0.29114137 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = ₱3.43475752 PHP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.29114137
Hiện tại
$0.29114137
Cao nhất
$0.29114137
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29114137 MXN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MXN
0.00%
7 ngày qua
+0.00155 MXN
+0.54%
30 ngày qua
+0.02007 MXN
+7.40%
1 năm qua
-0.026404 MXN
-8.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
0.26973713 Hôm nay
0.29114137 Cao nhất
0.31941208
0.26973713 Hôm nay
0.29114137 Cao nhất
0.31941208
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.58%
Tháng 11
-2.45%
Tháng 12
-3.77%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
-0.36%
Tháng 3
-3.92%
Tháng 4
-0.74%
Tháng 5
+1.46%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
-4.12%
Tháng 8
+6.14%
Tháng 9
+0.64%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang MXN.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.36977235 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.36977235 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.33309059
–
0.40925483
MXN
Năm biến động
-12.12%
2023
Tỷ giá trung bình
0.31903849 MXN
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.29455622
–
0.34943916
MXN
Năm biến động
-12.54%
2024
Tỷ giá trung bình
0.31974844 MXN
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.28407116
–
0.35800485
MXN
Năm biến động
+16.61%
2025
Tỷ giá trung bình
0.33422431 MXN
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.30463122
–
0.36505887
MXN
Năm biến động
-15.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.28735614 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.26973713
–
0.30485538
MXN
Năm biến động
-4.50%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.