Tỷ giá Peso Philipin sang Peso Chile hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Peso Chile hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PHP sang CLP

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Peso Chile 15.5648126 CLP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $15.5648126 Hiện tại $15.5648126 Cao nhất $15.5648126
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Peso Chile

Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/CLP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang CLP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
15.5648126 CLP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CLP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 CLP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 CLP
0.00%
1 năm qua
0.000000 CLP
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
15.5648126
Hôm nay
15.5648126
Cao nhất
15.5648126
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/CLP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang CLP.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 15.5648126 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.5648126 CLP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
15.5648126 – 15.5648126 CLP
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PHP15.5648 CLP
5 PHP77.8241 CLP
10 PHP155.6481 CLP
25 PHP389.1203 CLP
50 PHP778.2406 CLP
100 PHP1556.48 CLP
500 PHP7782.41 CLP
1,000 PHP15564.81 CLP
5,000 PHP77824.06 CLP
10,000 PHP155648.13 CLP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 PHP = 0.06425 CLP+0%
2026-10-111 PHP = 0.06425 CLP+0%
2026-10-111 PHP = 0.06425 CLP+0%
2026-10-111 PHP = 0.06425 CLP+0%
2026-10-111 PHP = 0.06425 CLP+0%
2026-10-121 PHP = 0.06425 CLP+0%
2026-10-121 PHP = 0.06425 CLP+0%
2026-10-121 PHP = 0.06425 CLP+0%
2026-10-121 PHP = 0.06425 CLP+0%
2026-10-121 PHP = 0.06425 CLP+0%