Tỷ giá Peso Philipin sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PHP sang CUC

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Peso Cuba có thể chuyển đổi 0.01590515 CUC
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.01590515 Hiện tại $0.01590515 Cao nhất $0.01590515
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang CUC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01590515 CUC
2026-10-12
24 giờ qua
0 CUC
0%
7 ngày qua
0 CUC
0%
30 ngày qua
0 CUC
0%
1 năm qua
0 CUC
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01590515
Hôm nay
0.01590515
Cao nhất
0.01590515
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang CUC.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01590515 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PHP0.0159 CUC
5 PHP0.0795 CUC
10 PHP0.1591 CUC
25 PHP0.3976 CUC
50 PHP0.7953 CUC
100 PHP1.59 CUC
500 PHP7.95 CUC
1,000 PHP15.91 CUC
5,000 PHP79.53 CUC
10,000 PHP159.05 CUC