Tỷ giá Peso Philipin sang Lari Gruzia hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Lari Gruzia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Lari Gruzia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PHP sang GEL
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Lari Gruzia
Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Tổng quan tỷ giá PHP/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang GEL.
0.04133611 Hôm nay
0.04133611 Cao nhất
0.04133611
Lịch sử tỷ giá PHP/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang GEL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PHP | 0.0413 GEL |
| 5 PHP | 0.2067 GEL |
| 10 PHP | 0.4134 GEL |
| 25 PHP | 1.0334 GEL |
| 50 PHP | 2.0668 GEL |
| 100 PHP | 4.13 GEL |
| 500 PHP | 20.67 GEL |
| 1,000 PHP | 41.34 GEL |
| 5,000 PHP | 206.68 GEL |
| 10,000 PHP | 413.36 GEL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 PHP = 24.19193 GEL | +0% |
| 2026-10-11 | 1 PHP = 24.19193 GEL | +0% |
| 2026-10-11 | 1 PHP = 24.19193 GEL | +0% |
| 2026-10-11 | 1 PHP = 24.19193 GEL | +0% |
| 2026-10-11 | 1 PHP = 24.19193 GEL | +0% |
| 2026-10-12 | 1 PHP = 24.19193 GEL | +0% |
| 2026-10-12 | 1 PHP = 24.19193 GEL | +0% |
| 2026-10-12 | 1 PHP = 24.19193 GEL | +0% |
| 2026-10-12 | 1 PHP = 24.19193 GEL | +0% |
| 2026-10-12 | 1 PHP = 24.19193 GEL | +0% |