Tỷ giá Peso Philipin sang Metical Mozambique hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Metical Mozambique hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PHP sang MZN
Cập nhật
1
PHP
=
1.01474552
MZN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 PHP = MT1.01474552 MZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MZN = ₱0.98546875 PHP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
MT1.01474552
Hiện tại
MT1.01474552
Cao nhất
MT1.01474552
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Metical Mozambique
Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/MZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang MZN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.01474552 MZN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MZN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 MZN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 MZN
0.00%
1 năm qua
0.000000 MZN
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
1.01474552 Hôm nay
1.01474552 Cao nhất
1.01474552
1.01474552 Hôm nay
1.01474552 Cao nhất
1.01474552
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/MZN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang MZN.
3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.01474552 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.01474552 MZN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.01474552
–
1.01474552
MZN
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.