Tỷ giá Peso Philipin sang Rial Oman hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Rial Oman hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PHP sang OMR

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Rial Oman 0.00611548 OMR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼0.00611548 Hiện tại ﷼0.00611548 Cao nhất ﷼0.00611548
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Rial Oman

Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/OMR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang OMR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00611548 OMR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 OMR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 OMR
0.00%
30 ngày qua
0.000000 OMR
0.00%
1 năm qua
0.000000 OMR
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00611548
Hôm nay
0.00611548
Cao nhất
0.00611548
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/OMR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang OMR.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00611548 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00611548 OMR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00611548 – 0.00611548 OMR
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PHP0.0061 OMR
5 PHP0.0306 OMR
10 PHP0.0612 OMR
25 PHP0.1529 OMR
50 PHP0.3058 OMR
100 PHP0.61 OMR
500 PHP3.06 OMR
1,000 PHP6.12 OMR
5,000 PHP30.58 OMR
10,000 PHP61.15 OMR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 PHP = 163.51944 OMR+0%
2026-10-111 PHP = 163.51944 OMR+0%
2026-10-111 PHP = 163.51944 OMR+0%
2026-10-111 PHP = 163.51944 OMR+0%
2026-10-111 PHP = 163.51944 OMR+0%
2026-10-121 PHP = 163.51944 OMR+0%
2026-10-121 PHP = 163.51944 OMR+0%
2026-10-121 PHP = 163.51944 OMR+0%
2026-10-121 PHP = 163.51944 OMR+0%
2026-10-121 PHP = 163.51944 OMR+0%