Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SEK sang BYN

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Rúp Belarus 0.30453925 BYN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Br0.30453925 Hiện tại Br0.30453925 Cao nhất Br0.30453925
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30453925 BYN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BYN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BYN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 BYN
0.00%
1 năm qua
0.000000 BYN
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.30453925
Hôm nay
0.30453925
Cao nhất
0.30453925
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang BYN.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.30453925 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.30453925 BYN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.30453925 – 0.30453925 BYN
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SEK0.3045 BYN
5 SEK1.5227 BYN
10 SEK3.0454 BYN
25 SEK7.6135 BYN
50 SEK15.227 BYN
100 SEK30.45 BYN
500 SEK152.27 BYN
1,000 SEK304.54 BYN
5,000 SEK1522.7 BYN
10,000 SEK3045.39 BYN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 SEK = 3.28365 BYN+0%
2026-10-111 SEK = 3.28365 BYN+0%
2026-10-111 SEK = 3.28365 BYN+0%
2026-10-111 SEK = 3.28365 BYN+0%
2026-10-111 SEK = 3.28365 BYN+0%
2026-10-121 SEK = 3.28365 BYN+0%
2026-10-121 SEK = 3.28365 BYN+0%
2026-10-121 SEK = 3.28365 BYN+0%
2026-10-121 SEK = 3.28365 BYN+0%
2026-10-121 SEK = 3.28365 BYN+0%