Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SEK sang GNF
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SEK/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang GNF.
880.54800622 Hôm nay
887.71564652 Cao nhất
887.71564652
Lịch sử tỷ giá SEK/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang GNF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 887.7156 GNF |
| 5 SEK | 4438.5782 GNF |
| 10 SEK | 8877.1565 GNF |
| 25 SEK | 22192.8912 GNF |
| 50 SEK | 44385.7823 GNF |
| 100 SEK | 88771.56 GNF |
| 500 SEK | 443857.82 GNF |
| 1,000 SEK | 887715.65 GNF |
| 5,000 SEK | 4438578.23 GNF |
| 10,000 SEK | 8877156.47 GNF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GNF → SEK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GNF | 0.001126 SEK |
| 5 GNF | 0.005632 SEK |
| 10 GNF | 0.011265 SEK |
| 25 GNF | 0.028162 SEK |
| 50 GNF | 0.056324 SEK |
| 100 GNF | 0.11 SEK |
| 500 GNF | 0.56 SEK |
| 1,000 GNF | 1.13 SEK |
| 5,000 GNF | 5.63 SEK |
| 10,000 GNF | 11.26 SEK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 SEK = 0.00113 GNF | -- |
| 2026-10-27 | 1 SEK = 0.00113 GNF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 SEK = 0.00113 GNF | +0% |