Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SEK sang GNF

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Franc Guinea 887.71564652 GNF
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FG887.71564652 Hiện tại FG887.71564652 Cao nhất FG887.71564652
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
887.71564652 GNF
2026-10-28
24 giờ qua
+0.438546 GNF
+0.05%
7 ngày qua
+0.438546 GNF
+0.05%
30 ngày qua
+7.16764 GNF
+0.81%
1 năm qua
+7.16764 GNF
+0.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
880.54800622
Hôm nay
887.71564652
Cao nhất
887.71564652
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.81%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang GNF.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 881.92306147 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 881.92306147 GNF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
880.54800622 – 887.71564652 GNF
Năm ổn định +0.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SEK887.7156 GNF
5 SEK4438.5782 GNF
10 SEK8877.1565 GNF
25 SEK22192.8912 GNF
50 SEK44385.7823 GNF
100 SEK88771.56 GNF
500 SEK443857.82 GNF
1,000 SEK887715.65 GNF
5,000 SEK4438578.23 GNF
10,000 SEK8877156.47 GNF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GNF → SEK)

Số tiềnTỷ giá
1 GNF0.001126 SEK
5 GNF0.005632 SEK
10 GNF0.011265 SEK
25 GNF0.028162 SEK
50 GNF0.056324 SEK
100 GNF0.11 SEK
500 GNF0.56 SEK
1,000 GNF1.13 SEK
5,000 GNF5.63 SEK
10,000 GNF11.26 SEK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SEK = 0.00113 GNF--
2026-10-271 SEK = 0.00113 GNF+0%
2026-10-281 SEK = 0.00113 GNF+0%