Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Forint Hungary hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Forint Hungary hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SEK sang HUF
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Forint Hungary
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SEK/HUF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang HUF.
31.9604925 Hôm nay
32.64225358 Cao nhất
37.06391134
Lịch sử tỷ giá SEK/HUF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang HUF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 32.6423 HUF |
| 5 SEK | 163.2113 HUF |
| 10 SEK | 326.4225 HUF |
| 25 SEK | 816.0563 HUF |
| 50 SEK | 1632.1127 HUF |
| 100 SEK | 3264.23 HUF |
| 500 SEK | 16321.13 HUF |
| 1,000 SEK | 32642.25 HUF |
| 5,000 SEK | 163211.27 HUF |
| 10,000 SEK | 326422.54 HUF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HUF → SEK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HUF | 0.030635 SEK |
| 5 HUF | 0.153176 SEK |
| 10 HUF | 0.306351 SEK |
| 25 HUF | 0.765878 SEK |
| 50 HUF | 1.531757 SEK |
| 100 HUF | 3.06 SEK |
| 500 HUF | 15.32 SEK |
| 1,000 HUF | 30.64 SEK |
| 5,000 HUF | 153.18 SEK |
| 10,000 HUF | 306.35 SEK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.03064 HUF | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.03064 HUF | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.03064 HUF | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.03064 HUF | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.03064 HUF | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.03064 HUF | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.03064 HUF | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.03064 HUF | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.03064 HUF | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.03064 HUF | +0% |