Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Forint Hungary hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Forint Hungary hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SEK sang HUF

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Forint Hungary 32.64225358 HUF
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Ft32.64225358 Hiện tại Ft32.64225358 Cao nhất Ft32.64225358
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Forint Hungary

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/HUF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang HUF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
32.64225358 HUF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 HUF
0.00%
7 ngày qua
-0.043816 HUF
-0.13%
30 ngày qua
+0.210086 HUF
+0.65%
1 năm qua
-3.013789 HUF
-8.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
31.9604925
Hôm nay
32.64225358
Cao nhất
37.06391134
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.84%
Tháng 11
+2.51%
Tháng 12
+1.97%
Tháng 1
-1.85%
Tháng 2
-1.33%
Tháng 3
-4.18%
Tháng 4
-2.08%
Tháng 5
-2.33%
Tháng 6
+3.39%
Tháng 7
-1.03%
Tháng 8
-2.05%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/HUF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang HUF.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 36.79995679 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 36.79995679 HUF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
33.48621247 – 39.11515196 HUF
Năm biến động +0.92%
2023
Tỷ giá trung bình 33.28558185 HUF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
31.38565686 – 36.195818 HUF
Năm biến động -3.94%
2024
Tỷ giá trung bình 34.58027077 HUF
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
32.91981072 – 36.2966194 HUF
SEK tăng giá +4.79%
2025
Tỷ giá trung bình 35.94725128 HUF
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
34.53656769 – 37.50515331 HUF
Năm ổn định -1.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 33.76244016 HUF
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
31.9604925 – 37.06391134 HUF
Năm biến động -8.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SEK32.6423 HUF
5 SEK163.2113 HUF
10 SEK326.4225 HUF
25 SEK816.0563 HUF
50 SEK1632.1127 HUF
100 SEK3264.23 HUF
500 SEK16321.13 HUF
1,000 SEK32642.25 HUF
5,000 SEK163211.27 HUF
10,000 SEK326422.54 HUF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HUF → SEK)

Số tiềnTỷ giá
1 HUF0.030635 SEK
5 HUF0.153176 SEK
10 HUF0.306351 SEK
25 HUF0.765878 SEK
50 HUF1.531757 SEK
100 HUF3.06 SEK
500 HUF15.32 SEK
1,000 HUF30.64 SEK
5,000 HUF153.18 SEK
10,000 HUF306.35 SEK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 SEK = 0.03064 HUF+0%
2026-10-111 SEK = 0.03064 HUF+0%
2026-10-111 SEK = 0.03064 HUF+0%
2026-10-111 SEK = 0.03064 HUF+0%
2026-10-111 SEK = 0.03064 HUF+0%
2026-10-121 SEK = 0.03064 HUF+0%
2026-10-121 SEK = 0.03064 HUF+0%
2026-10-121 SEK = 0.03064 HUF+0%
2026-10-121 SEK = 0.03064 HUF+0%
2026-10-121 SEK = 0.03064 HUF+0%