Tỷ giá Forint Hungary sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Forint Hungary sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Forint Hungary được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HUF sang SEK
Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá HUF sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HUF/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HUF sang SEK.
0.02698042 Hôm nay
0.03030447 Cao nhất
0.03128863
Lịch sử tỷ giá HUF/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HUF sang SEK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HUF | 0.0303 SEK |
| 5 HUF | 0.1515 SEK |
| 10 HUF | 0.303 SEK |
| 25 HUF | 0.7576 SEK |
| 50 HUF | 1.5152 SEK |
| 100 HUF | 3.03 SEK |
| 500 HUF | 15.15 SEK |
| 1,000 HUF | 30.3 SEK |
| 5,000 HUF | 151.52 SEK |
| 10,000 HUF | 303.04 SEK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → HUF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 32.998437 HUF |
| 5 SEK | 164.992184 HUF |
| 10 SEK | 329.984367 HUF |
| 25 SEK | 824.960918 HUF |
| 50 SEK | 1649.921836 HUF |
| 100 SEK | 3299.84 HUF |
| 500 SEK | 16499.22 HUF |
| 1,000 SEK | 32998.44 HUF |
| 5,000 SEK | 164992.18 HUF |
| 10,000 SEK | 329984.37 HUF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-19 | 1 HUF = 32.72679 SEK | -- |
| 2026-10-20 | 1 HUF = 32.78584 SEK | +0.18% |
| 2026-10-21 | 1 HUF = 32.89062 SEK | +0.32% |
| 2026-10-22 | 1 HUF = 32.9757 SEK | +0.26% |
| 2026-10-23 | 1 HUF = 32.94652 SEK | -0.09% |
| 2026-10-26 | 1 HUF = 32.98881 SEK | +0.13% |
| 2026-10-27 | 1 HUF = 32.9259 SEK | -0.19% |
| 2026-10-27 | 1 HUF = 32.9259 SEK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 HUF = 32.99844 SEK | +0.22% |