Tỷ giá Forint Hungary sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Forint Hungary sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Forint Hungary được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HUF sang SEK

Cập nhật
Forint Hungary 1 HUF = Krona Thụy Điển 0.03030447 SEK
-0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr0.03030447 Hiện tại kr0.03030447 Cao nhất kr0.03030447
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá HUF sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HUF/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HUF sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03030447 SEK
2026-10-28
24 giờ qua
-0.000067 SEK
-0.22%
7 ngày qua
-0.000099 SEK
-0.33%
30 ngày qua
-0.000533 SEK
-1.73%
1 năm qua
+0.002179 SEK
+7.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
77/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.02698042
Hôm nay
0.03030447
Cao nhất
0.03128863
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.87%
Tháng 11
-2.45%
Tháng 12
-1.93%
Tháng 1
+1.89%
Tháng 2
+1.35%
Tháng 3
+4.36%
Tháng 4
+2.13%
Tháng 5
+2.39%
Tháng 6
-3.28%
Tháng 7
+1.04%
Tháng 8
+2.09%
Tháng 9
-1.80%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HUF/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HUF sang SEK.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.03007456 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02721555 SEK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02556554 – 0.02986304 SEK
Năm biến động -0.91%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03007456 SEK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0276275 – 0.03186169 SEK
Năm biến động +4.10%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02893181 SEK
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.02755078 – 0.03037685 SEK
HUF giảm giá -4.58%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02782874 SEK
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.026663 – 0.02895482 SEK
Năm ổn định +1.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02972408 SEK
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
0.02698042 – 0.03128863 SEK
Năm biến động +7.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HUF0.0303 SEK
5 HUF0.1515 SEK
10 HUF0.303 SEK
25 HUF0.7576 SEK
50 HUF1.5152 SEK
100 HUF3.03 SEK
500 HUF15.15 SEK
1,000 HUF30.3 SEK
5,000 HUF151.52 SEK
10,000 HUF303.04 SEK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → HUF)

Số tiềnTỷ giá
1 SEK32.998437 HUF
5 SEK164.992184 HUF
10 SEK329.984367 HUF
25 SEK824.960918 HUF
50 SEK1649.921836 HUF
100 SEK3299.84 HUF
500 SEK16499.22 HUF
1,000 SEK32998.44 HUF
5,000 SEK164992.18 HUF
10,000 SEK329984.37 HUF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-191 HUF = 32.72679 SEK--
2026-10-201 HUF = 32.78584 SEK+0.18%
2026-10-211 HUF = 32.89062 SEK+0.32%
2026-10-221 HUF = 32.9757 SEK+0.26%
2026-10-231 HUF = 32.94652 SEK-0.09%
2026-10-261 HUF = 32.98881 SEK+0.13%
2026-10-271 HUF = 32.9259 SEK-0.19%
2026-10-271 HUF = 32.9259 SEK+0%
2026-10-281 HUF = 32.99844 SEK+0.22%