Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SEK sang ISK
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Tổng quan tỷ giá SEK/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang ISK.
12.08373819 Hôm nay
12.21924623 Cao nhất
13.81202403
Lịch sử tỷ giá SEK/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang ISK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 12.2192 ISK |
| 5 SEK | 61.0962 ISK |
| 10 SEK | 122.1925 ISK |
| 25 SEK | 305.4812 ISK |
| 50 SEK | 610.9623 ISK |
| 100 SEK | 1221.92 ISK |
| 500 SEK | 6109.62 ISK |
| 1,000 SEK | 12219.25 ISK |
| 5,000 SEK | 61096.23 ISK |
| 10,000 SEK | 122192.46 ISK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.08184 ISK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.08184 ISK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.08184 ISK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.08184 ISK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 0.08184 ISK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.08184 ISK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.08184 ISK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.08184 ISK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.08184 ISK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 0.08184 ISK | +0% |