Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SEK sang ISK

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Króna Iceland 12.21924623 ISK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr12.21924623 Hiện tại kr12.21924623 Cao nhất kr12.21924623
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.21924623 ISK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ISK
0.00%
7 ngày qua
+0.044174 ISK
+0.36%
30 ngày qua
-0.203667 ISK
-1.64%
1 năm qua
-0.638286 ISK
-4.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
12.08373819
Hôm nay
12.21924623
Cao nhất
13.81202403
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.33%
Tháng 11
+0.49%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
-1.69%
Tháng 2
-2.35%
Tháng 3
+0.30%
Tháng 4
+0.44%
Tháng 5
-2.61%
Tháng 6
+0.16%
Tháng 7
-1.97%
Tháng 8
-4.56%
Tháng 9
+1.06%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang ISK.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 13.38501491 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.38501491 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
12.7110501 – 14.37631313 ISK
Năm biến động -4.98%
2023
Tỷ giá trung bình 13.00365496 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.94243393 – 14.11056721 ISK
Năm biến động -0.16%
2024
Tỷ giá trung bình 13.06260985 ISK
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
12.43965517 – 13.51024251 ISK
SEK giảm giá -7.05%
2025
Tỷ giá trung bình 13.07545061 ISK
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
12.53646892 – 13.70216689 ISK
SEK tăng giá +7.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.07719785 ISK
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
12.08373819 – 13.81202403 ISK
Năm biến động -10.40%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SEK12.2192 ISK
5 SEK61.0962 ISK
10 SEK122.1925 ISK
25 SEK305.4812 ISK
50 SEK610.9623 ISK
100 SEK1221.92 ISK
500 SEK6109.62 ISK
1,000 SEK12219.25 ISK
5,000 SEK61096.23 ISK
10,000 SEK122192.46 ISK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 SEK = 0.08184 ISK+0%
2026-10-111 SEK = 0.08184 ISK+0%
2026-10-111 SEK = 0.08184 ISK+0%
2026-10-111 SEK = 0.08184 ISK+0%
2026-10-111 SEK = 0.08184 ISK+0%
2026-10-121 SEK = 0.08184 ISK+0%
2026-10-121 SEK = 0.08184 ISK+0%
2026-10-121 SEK = 0.08184 ISK+0%
2026-10-121 SEK = 0.08184 ISK+0%
2026-10-121 SEK = 0.08184 ISK+0%