Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Tenge Kazakhstan hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Tenge Kazakhstan hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Tenge Kazakhstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SEK sang KZT
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Tenge Kazakhstan
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang KZT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SEK/KZT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang KZT.
45.0331985 Hôm nay
45.34407334 Cao nhất
45.57594448
Lịch sử tỷ giá SEK/KZT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang KZT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 45.3441 KZT |
| 5 SEK | 226.7204 KZT |
| 10 SEK | 453.4407 KZT |
| 25 SEK | 1133.6018 KZT |
| 50 SEK | 2267.2037 KZT |
| 100 SEK | 4534.41 KZT |
| 500 SEK | 22672.04 KZT |
| 1,000 SEK | 45344.07 KZT |
| 5,000 SEK | 226720.37 KZT |
| 10,000 SEK | 453440.73 KZT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KZT → SEK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KZT | 0.022054 SEK |
| 5 KZT | 0.110268 SEK |
| 10 KZT | 0.220536 SEK |
| 25 KZT | 0.55134 SEK |
| 50 KZT | 1.10268 SEK |
| 100 KZT | 2.21 SEK |
| 500 KZT | 11.03 SEK |
| 1,000 KZT | 22.05 SEK |
| 5,000 KZT | 110.27 SEK |
| 10,000 KZT | 220.54 SEK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 SEK = 0.02194 KZT | -- |
| 2026-10-27 | 1 SEK = 0.02194 KZT | +0% |
| 2026-10-28 | 1 SEK = 0.02205 KZT | +0.5% |