Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Tenge Kazakhstan hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Tenge Kazakhstan hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Tenge Kazakhstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SEK sang KZT

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Tenge Kazakhstan 45.34407334 KZT
-0.51% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₸45.34407334 Hiện tại ₸45.34407334 Cao nhất ₸45.34407334
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Tenge Kazakhstan

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang KZT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/KZT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang KZT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
45.34407334 KZT
2026-10-28
24 giờ qua
-0.231871 KZT
-0.51%
7 ngày qua
-0.231871 KZT
-0.51%
30 ngày qua
+0.310875 KZT
+0.69%
1 năm qua
+0.310875 KZT
+0.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
45.0331985
Hôm nay
45.34407334
Cao nhất
45.57594448
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.69%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/KZT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang KZT.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 45.12628962 KZT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 45.12628962 KZT
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
45.0331985 – 45.57594448 KZT
Năm ổn định +0.69%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SEK45.3441 KZT
5 SEK226.7204 KZT
10 SEK453.4407 KZT
25 SEK1133.6018 KZT
50 SEK2267.2037 KZT
100 SEK4534.41 KZT
500 SEK22672.04 KZT
1,000 SEK45344.07 KZT
5,000 SEK226720.37 KZT
10,000 SEK453440.73 KZT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KZT → SEK)

Số tiềnTỷ giá
1 KZT0.022054 SEK
5 KZT0.110268 SEK
10 KZT0.220536 SEK
25 KZT0.55134 SEK
50 KZT1.10268 SEK
100 KZT2.21 SEK
500 KZT11.03 SEK
1,000 KZT22.05 SEK
5,000 KZT110.27 SEK
10,000 KZT220.54 SEK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SEK = 0.02194 KZT--
2026-10-271 SEK = 0.02194 KZT+0%
2026-10-281 SEK = 0.02205 KZT+0.5%