Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Tenge Kazakhstan được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KZT sang SEK

Cập nhật
Tenge Kazakhstan 1 KZT = Krona Thụy Điển 0.0220536 SEK
+0.51% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr0.0220536 Hiện tại kr0.0220536 Cao nhất kr0.0220536
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá KZT sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KZT/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KZT sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0220536 SEK
2026-10-28
24 giờ qua
+0.000112 SEK
+0.51%
7 ngày qua
+0.000112 SEK
+0.51%
30 ngày qua
-0.000152 SEK
-0.69%
1 năm qua
-0.000152 SEK
-0.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.0219414
Hôm nay
0.0220536
Cao nhất
0.02220584
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.69%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KZT/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KZT sang SEK.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.02216043 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02216043 SEK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.0219414 – 0.02220584 SEK
Năm ổn định -0.69%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KZT0.0221 SEK
5 KZT0.1103 SEK
10 KZT0.2205 SEK
25 KZT0.5513 SEK
50 KZT1.1027 SEK
100 KZT2.21 SEK
500 KZT11.03 SEK
1,000 KZT22.05 SEK
5,000 KZT110.27 SEK
10,000 KZT220.54 SEK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → KZT)

Số tiềnTỷ giá
1 SEK45.344073 KZT
5 SEK226.720367 KZT
10 SEK453.440733 KZT
25 SEK1133.601833 KZT
50 SEK2267.203667 KZT
100 SEK4534.41 KZT
500 SEK22672.04 KZT
1,000 SEK45344.07 KZT
5,000 SEK226720.37 KZT
10,000 SEK453440.73 KZT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KZT = 45.57594 SEK--
2026-10-271 KZT = 45.57594 SEK+0%
2026-10-281 KZT = 45.34407 SEK-0.51%