Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Tenge Kazakhstan được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KZT sang SEK
Biểu đồ tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá KZT sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KZT/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KZT sang SEK.
0.0219414 Hôm nay
0.0220536 Cao nhất
0.02220584
Lịch sử tỷ giá KZT/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KZT sang SEK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KZT | 0.0221 SEK |
| 5 KZT | 0.1103 SEK |
| 10 KZT | 0.2205 SEK |
| 25 KZT | 0.5513 SEK |
| 50 KZT | 1.1027 SEK |
| 100 KZT | 2.21 SEK |
| 500 KZT | 11.03 SEK |
| 1,000 KZT | 22.05 SEK |
| 5,000 KZT | 110.27 SEK |
| 10,000 KZT | 220.54 SEK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → KZT)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 45.344073 KZT |
| 5 SEK | 226.720367 KZT |
| 10 SEK | 453.440733 KZT |
| 25 SEK | 1133.601833 KZT |
| 50 SEK | 2267.203667 KZT |
| 100 SEK | 4534.41 KZT |
| 500 SEK | 22672.04 KZT |
| 1,000 SEK | 45344.07 KZT |
| 5,000 SEK | 226720.37 KZT |
| 10,000 SEK | 453440.73 KZT |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KZT = 45.57594 SEK | -- |
| 2026-10-27 | 1 KZT = 45.57594 SEK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KZT = 45.34407 SEK | -0.51% |