Tỷ giá Đô la Singapore sang Forint Hungary hôm nay

Tỷ giá Đô la Singapore sang Forint Hungary hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Singapore được định giá bằng Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SGD sang HUF

Cập nhật
Đô la Singapore 1 SGD = Forint Hungary 255.94513742 HUF
-0.35% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Ft255.94513742 Hiện tại Ft255.94513742 Cao nhất Ft256.85116713
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Forint Hungary

Theo dõi xu hướng tỷ giá SGD sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SGD/HUF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SGD sang HUF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
255.94513742 HUF
2026-10-31
24 giờ qua
-0.90603 HUF
-0.35%
7 ngày qua
-0.520582 HUF
-0.20%
30 ngày qua
+3.445655 HUF
+1.36%
1 năm qua
-2.117234 HUF
-0.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
235.06318938
Hôm nay
255.94513742
Cao nhất
267.96917215
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.50%
Tháng 11
+0.92%
Tháng 12
-0.97%
Tháng 1
-0.45%
Tháng 2
+1.44%
Tháng 3
-4.84%
Tháng 4
-2.28%
Tháng 5
+1.29%
Tháng 6
+2.40%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+1.62%
Tháng 9
+0.79%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SGD/HUF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SGD sang HUF.

1323 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 273.50383017 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 270.30513382 HUF
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
228.88643908 – 308.7318077 HUF
Năm biến động +16.89%
2023
Tỷ giá trung bình 262.98976293 HUF
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
249.54289929 – 284.27544352 HUF
Năm biến động -6.29%
2024
Tỷ giá trung bình 273.50383017 HUF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
259.19697941 – 294.42360754 HUF
Năm biến động +10.46%
2025
Tỷ giá trung bình 269.85022041 HUF
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
252.30117159 – 295.29653751 HUF
Năm biến động -12.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 249.48663146 HUF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
235.06318938 – 267.96917215 HUF
Năm biến động +0.60%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SGD255.9451 HUF
5 SGD1279.7257 HUF
10 SGD2559.4514 HUF
25 SGD6398.6284 HUF
50 SGD12797.2569 HUF
100 SGD25594.51 HUF
500 SGD127972.57 HUF
1,000 SGD255945.14 HUF
5,000 SGD1279725.69 HUF
10,000 SGD2559451.37 HUF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HUF → SGD)

Số tiềnTỷ giá
1 HUF0.003907 SGD
5 HUF0.019535 SGD
10 HUF0.039071 SGD
25 HUF0.097677 SGD
50 HUF0.195354 SGD
100 HUF0.39 SGD
500 HUF1.95 SGD
1,000 HUF3.91 SGD
5,000 HUF19.54 SGD
10,000 HUF39.07 SGD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-211 SGD = 0.00393 HUF--
2026-10-221 SGD = 0.00391 HUF-0.51%
2026-10-231 SGD = 0.0039 HUF-0.26%
2026-10-261 SGD = 0.0039 HUF+0%
2026-10-271 SGD = 0.00391 HUF+0.26%
2026-10-271 SGD = 0.00391 HUF+0%
2026-10-281 SGD = 0.0039 HUF-0.26%
2026-10-291 SGD = 0.00389 HUF-0.26%
2026-10-301 SGD = 0.00389 HUF+0%
2026-10-311 SGD = 0.00391 HUF+0.51%