Tỷ giá Forint Hungary sang Đô la Singapore hôm nay
Tỷ giá Forint Hungary sang Đô la Singapore hiển thị giá trị hiện tại của Forint Hungary được định giá bằng Đô la Singapore. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HUF sang SGD
Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Đô la Singapore
Theo dõi xu hướng tỷ giá HUF sang SGD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HUF/SGD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HUF sang SGD.
0.00373177 Hôm nay
0.00388954 Cao nhất
0.00425418
Lịch sử tỷ giá HUF/SGD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HUF sang SGD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HUF | 0.0039 SGD |
| 5 HUF | 0.0194 SGD |
| 10 HUF | 0.0389 SGD |
| 25 HUF | 0.0972 SGD |
| 50 HUF | 0.1945 SGD |
| 100 HUF | 0.39 SGD |
| 500 HUF | 1.94 SGD |
| 1,000 HUF | 3.89 SGD |
| 5,000 HUF | 19.45 SGD |
| 10,000 HUF | 38.9 SGD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SGD → HUF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SGD | 257.099916 HUF |
| 5 SGD | 1285.499578 HUF |
| 10 SGD | 2570.999156 HUF |
| 25 SGD | 6427.497891 HUF |
| 50 SGD | 12854.995781 HUF |
| 100 SGD | 25709.99 HUF |
| 500 SGD | 128549.96 HUF |
| 1,000 SGD | 257099.92 HUF |
| 5,000 SGD | 1285499.58 HUF |
| 10,000 SGD | 2570999.16 HUF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-19 | 1 HUF = 253.11962 SGD | -- |
| 2026-10-20 | 1 HUF = 254.33711 SGD | +0.48% |
| 2026-10-21 | 1 HUF = 254.39242 SGD | +0.02% |
| 2026-10-22 | 1 HUF = 255.96431 SGD | +0.62% |
| 2026-10-23 | 1 HUF = 256.26907 SGD | +0.12% |
| 2026-10-26 | 1 HUF = 256.46572 SGD | +0.08% |
| 2026-10-27 | 1 HUF = 255.74741 SGD | -0.28% |
| 2026-10-27 | 1 HUF = 255.74741 SGD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 HUF = 256.43854 SGD | +0.27% |
| 2026-10-29 | 1 HUF = 257.09992 SGD | +0.26% |