Tỷ giá Forint Hungary sang Đô la Singapore hôm nay

Tỷ giá Forint Hungary sang Đô la Singapore hiển thị giá trị hiện tại của Forint Hungary được định giá bằng Đô la Singapore. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HUF sang SGD

Cập nhật
Forint Hungary 1 HUF = Đô la Singapore 0.00388954 SGD
-0.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.00388954 Hiện tại $0.00388954 Cao nhất $0.00389957
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Đô la Singapore

Theo dõi xu hướng tỷ giá HUF sang SGD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HUF/SGD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HUF sang SGD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00388954 SGD
2026-10-29
24 giờ qua
-0.00001 SGD
-0.26%
7 ngày qua
-0.000017 SGD
-0.44%
30 ngày qua
-0.000071 SGD
-1.79%
1 năm qua
+0.00001 SGD
+0.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00373177
Hôm nay
0.00388954
Cao nhất
0.00425418
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.52%
Tháng 11
-0.91%
Tháng 12
+0.98%
Tháng 1
+0.45%
Tháng 2
-1.42%
Tháng 3
+5.09%
Tháng 4
+2.33%
Tháng 5
-1.27%
Tháng 6
-2.34%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-1.60%
Tháng 9
-1.23%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HUF/SGD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HUF sang SGD.

1322 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00401289 SGD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00372414 SGD
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.00323906 – 0.00436898 SGD
Năm biến động -14.45%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00380525 SGD
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.00351772 – 0.00400733 SGD
Năm biến động +6.72%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00365986 SGD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00339647 – 0.00385807 SGD
Năm biến động -9.47%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00371272 SGD
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.00338643 – 0.00396352 SGD
Năm biến động +14.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00401289 SGD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00373177 – 0.00425418 SGD
Năm biến động -1.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HUF0.0039 SGD
5 HUF0.0194 SGD
10 HUF0.0389 SGD
25 HUF0.0972 SGD
50 HUF0.1945 SGD
100 HUF0.39 SGD
500 HUF1.94 SGD
1,000 HUF3.89 SGD
5,000 HUF19.45 SGD
10,000 HUF38.9 SGD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SGD → HUF)

Số tiềnTỷ giá
1 SGD257.099916 HUF
5 SGD1285.499578 HUF
10 SGD2570.999156 HUF
25 SGD6427.497891 HUF
50 SGD12854.995781 HUF
100 SGD25709.99 HUF
500 SGD128549.96 HUF
1,000 SGD257099.92 HUF
5,000 SGD1285499.58 HUF
10,000 SGD2570999.16 HUF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-191 HUF = 253.11962 SGD--
2026-10-201 HUF = 254.33711 SGD+0.48%
2026-10-211 HUF = 254.39242 SGD+0.02%
2026-10-221 HUF = 255.96431 SGD+0.62%
2026-10-231 HUF = 256.26907 SGD+0.12%
2026-10-261 HUF = 256.46572 SGD+0.08%
2026-10-271 HUF = 255.74741 SGD-0.28%
2026-10-271 HUF = 255.74741 SGD+0%
2026-10-281 HUF = 256.43854 SGD+0.27%
2026-10-291 HUF = 257.09992 SGD+0.26%