Tỷ giá Đô la Singapore sang Shilling Uganda hôm nay

Tỷ giá Đô la Singapore sang Shilling Uganda hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Singapore được định giá bằng Shilling Uganda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SGD sang UGX

Cập nhật
Đô la Singapore 1 SGD = Shilling Uganda 3,368.51 UGX
+2.00% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất USh3,302.3 Hiện tại USh3,368.51 Cao nhất USh3,368.51
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Shilling Uganda

Theo dõi xu hướng tỷ giá SGD sang UGX trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SGD/UGX

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SGD sang UGX.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3,368.51 UGX
2026-10-29
24 giờ qua
+66.205444 UGX
+2.00%
7 ngày qua
-22.988125 UGX
-0.68%
30 ngày qua
+249.837783 UGX
+8.01%
1 năm qua
+249.837783 UGX
+8.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3,118.67
Hôm nay
3,368.51
Cao nhất
3,391.5
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+8.01%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SGD/UGX trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SGD sang UGX.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3,179.87 UGX
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SGD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3,179.87 UGX
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
3,118.67 – 3,391.5 UGX
SGD tăng giá +8.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SGD3368.5077 UGX
5 SGD16842.5386 UGX
10 SGD33685.0771 UGX
25 SGD84212.6929 UGX
50 SGD168425.3857 UGX
100 SGD336850.77 UGX
500 SGD1684253.86 UGX
1,000 SGD3368507.71 UGX
5,000 SGD16842538.57 UGX
10,000 SGD33685077.14 UGX

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UGX → SGD)

Số tiềnTỷ giá
1 UGX0.000297 SGD
5 UGX0.001484 SGD
10 UGX0.002969 SGD
25 UGX0.007422 SGD
50 UGX0.014843 SGD
100 UGX0.03 SGD
500 UGX0.15 SGD
1,000 UGX0.3 SGD
5,000 UGX1.48 SGD
10,000 UGX2.97 SGD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SGD = 0.00029 UGX--
2026-10-271 SGD = 0.00029 UGX+0%
2026-10-281 SGD = 0.0003 UGX+3.45%
2026-10-291 SGD = 0.0003 UGX+0%