Tỷ giá Shilling Uganda sang Đô la Singapore hôm nay

Tỷ giá Shilling Uganda sang Đô la Singapore hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Uganda được định giá bằng Đô la Singapore. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại UGX sang SGD

Cập nhật
Shilling Uganda 1 UGX = Đô la Singapore 0.00029687 SGD
-1.97% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.00029687 Hiện tại $0.00029687 Cao nhất $0.00030282
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Shilling Uganda sang Đô la Singapore

Theo dõi xu hướng tỷ giá UGX sang SGD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UGX/SGD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UGX sang SGD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00029687 SGD
2026-10-29
24 giờ qua
-0.000006 SGD
-1.97%
7 ngày qua
+0.000002 SGD
+0.68%
30 ngày qua
-0.000024 SGD
-7.42%
1 năm qua
-0.000024 SGD
-7.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00029486
Hôm nay
0.00029687
Cao nhất
0.00032065
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-7.42%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UGX/SGD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UGX sang SGD.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00031482 SGD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · UGX giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00031482 SGD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00029486 – 0.00032065 SGD
UGX giảm giá -7.42%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 UGX0.0003 SGD
5 UGX0.0015 SGD
10 UGX0.003 SGD
25 UGX0.0074 SGD
50 UGX0.0148 SGD
100 UGX0.03 SGD
500 UGX0.15 SGD
1,000 UGX0.3 SGD
5,000 UGX1.48 SGD
10,000 UGX2.97 SGD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SGD → UGX)

Số tiềnTỷ giá
1 SGD3368.507714 UGX
5 SGD16842.538571 UGX
10 SGD33685.077142 UGX
25 SGD84212.692855 UGX
50 SGD168425.385709 UGX
100 SGD336850.77 UGX
500 SGD1684253.86 UGX
1,000 SGD3368507.71 UGX
5,000 SGD16842538.57 UGX
10,000 SGD33685077.14 UGX

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 UGX = 3391.49584 SGD--
2026-10-271 UGX = 3391.49584 SGD+0%
2026-10-281 UGX = 3302.30227 SGD-2.63%
2026-10-291 UGX = 3368.50771 SGD+2%