Tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Lilangeni Swaziland được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SZL sang PHP
Cập nhật
1
SZL
=
3.80128236
PHP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 SZL = ₱3.80128236 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = L0.26306912 SZL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₱3.80128236
Hiện tại
₱3.80128236
Cao nhất
₱3.80128236
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá SZL sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SZL/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SZL sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.80128236 PHP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 PHP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 PHP
0.00%
1 năm qua
0.000000 PHP
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
3.80128236 Hôm nay
3.80128236 Cao nhất
3.80128236
3.80128236 Hôm nay
3.80128236 Cao nhất
3.80128236
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SZL/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SZL sang PHP.
3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.80128236 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.80128236 PHP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
3.80128236
–
3.80128236
PHP
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.