Tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Lilangeni Swaziland được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SZL sang RON

Cập nhật
Lilangeni Swaziland 1 SZL = Leu Romania 0.28674338 RON
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất lei0.28674338 Hiện tại lei0.28674338 Cao nhất lei0.28679574
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá SZL sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SZL/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SZL sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28674338 RON
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000052 RON
-0.02%
7 ngày qua
-0.001138 RON
-0.40%
30 ngày qua
-0.001586 RON
-0.55%
1 năm qua
-0.001586 RON
-0.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.28674338
Hôm nay
0.28674338
Cao nhất
0.28898791
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.53%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SZL/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SZL sang RON.

10 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.28814583 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.28814583 RON
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.28674338 – 0.28898791 RON
Năm ổn định -0.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SZL0.2867 RON
5 SZL1.4337 RON
10 SZL2.8674 RON
25 SZL7.1686 RON
50 SZL14.3372 RON
100 SZL28.67 RON
500 SZL143.37 RON
1,000 SZL286.74 RON
5,000 SZL1433.72 RON
10,000 SZL2867.43 RON

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RON → SZL)

Số tiềnTỷ giá
1 RON3.487439 SZL
5 RON17.437194 SZL
10 RON34.874388 SZL
25 RON87.18597 SZL
50 RON174.37194 SZL
100 RON348.74 SZL
500 RON1743.72 SZL
1,000 RON3487.44 SZL
5,000 RON17437.19 SZL
10,000 RON34874.39 SZL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SZL = 3.47365 RON--
2026-10-271 SZL = 3.47365 RON+0%
2026-10-281 SZL = 3.48158 RON+0.23%
2026-10-291 SZL = 3.46532 RON-0.47%
2026-10-301 SZL = 3.46035 RON-0.14%
2026-10-311 SZL = 3.46165 RON+0.04%
2026-11-011 SZL = 3.4868 RON+0.73%
2026-11-021 SZL = 3.48744 RON+0.02%